Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

欠け

kake
nounverb (suffix)★Trung cấp💡 sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết

“このカップは欠けがある。”

Cái cốc này bị sứt mất một miếng.

chung

sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết (về mặt vật lý hoặc tinh thần)

彼の性格には欠けがある。

Tính cách của anh ấy có thiếu sót.

この計画にはまだ欠けが多い。

Kế hoạch này còn nhiều thiếu sót.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về mặt vật lý (đồ vật bị sứt, vỡ) hoặc tinh thần (thiếu sót trong tính cách, kế hoạch).

trang trọng

sự thiếu vắng, sự vắng mặt (thường trong ngữ cảnh trang trọng)

出席者に欠けが生じた。

Đã xảy ra trường hợp thiếu vắng người tham dự.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

欠けがあるcó thiếu sót, có khiếm khuyết欠けを埋めるlấp đầy thiếu sót心の欠けsự thiếu hụt về tinh thần

Từ đồng nghĩa

不足不完全欠陥

Từ trái nghĩa

完全充足

Cụm từ liên quan

心の欠片cụm từ
mảnh vỡ tinh thần, nỗi đau tinh thần

💡Mẹo hay

Phân biệt '欠け' và '不足'

'欠け' thường chỉ sự thiếu hụt vật lý hoặc tinh thần cụ thể (ví dụ: cái cốc bị sứt, tính cách thiếu kiên nhẫn). '不足' dùng cho sự thiếu hụt chung chung (ví dụ: thiếu tiền, thiếu nhân lực).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '欠け' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi thiếu hụt có thể quan sát hoặc cảm nhận được. Không dùng cho thiếu hụt trừu tượng như 'thiếu thời gian' (dùng '時間不足').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '欠' (khiếm) nghĩa gốc là 'thiếu', 'khiếm khuyết', kết hợp với hậu tố '-け' tạo thành danh từ chỉ trạng thái thiếu hụt. '欠' trong Hán Việt là 'khiếm' (như trong 'khiếm khuyết').

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '欠け' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật dụng (カップ, 皿) hoặc tính cách (性格). 2. Khi chỉ sự thiếu hụt tinh thần, thường dùng '心の欠け' hoặc '精神的な欠け'. 3. Không dùng để chỉ thiếu hụt về tài chính hay vật chất trừu tượng (dùng '不足' thay thế).

Phân tích từ

欠
thiếu, khiếm khuyết
root
+
け
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.