Looking up...
“この橋はとても古いです。”
Cây cầu này rất cổ.
Công trình xây dựng bắc qua sông, hẻm núi, đường sá hoặc nơi trũng thấp để cho người và phương tiện đi lại qua lại.
川の上に橋が架かっている。
Có một cây cầu bắc qua sông.
この橋は歩行者専用です。
Cây cầu này chỉ dành cho người đi bộ.
Từ này có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại cầu (ví dụ: 橋げた - giàn cầu, 橋脚 - trụ cầu).
橋 chỉ cây cầu bắc qua nơi trũng thấp (sông, hẻm núi), trong khi 端 chỉ đầu mút, bờ (ví dụ: 橋の端 - đầu cầu).
Khi nói về cây cầu cụ thể, hãy thêm tên riêng hoặc đặc điểm (ví dụ: 'cầu Long Biên', 'cầu treo'). Tránh dùng 'cây cầu' một mình vì trong tiếng Việt, 'cầu' đã đủ nghĩa.
Từ Hán Việt 'kiều' (橋), bắt nguồn từ chữ 橋 trong tiếng Hán. Chữ này gồm bộ mộc (木) chỉ cây cối và âm 'kiều' (矯) chỉ sự nâng đỡ, gợi ý về chức năng nâng đỡ của cây cầu.
Từ '橋' thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (cây cầu vật lý) và nghĩa bóng (cầu nối quan hệ, ví dụ: 橋を架ける - xây dựng cầu nối). Cần phân biệt với '橋' trong từ ghép như '橋本' (tên riêng) hoặc '橋渡し' (người trung gian).