Looking up...
“このトンネルは長いです。”
Cái đường hầm này dài quá.
Công trình xây dựng hình ống nằm ngầm dưới đất hoặc xuyên qua núi, dùng để cho xe cộ, tàu hỏa hoặc người đi lại.
山を貫通するトンネルを掘る。
Đào đường hầm xuyên qua núi.
トンネル内で事故が発生した。
Xảy ra tai nạn bên trong đường hầm.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc giao thông vận tải. Trong tiếng Nhật, từ này có thể ám chỉ cả đường hầm giao thông lẫn đường hầm thủy lợi.
Cả hai đều chỉ đường hầm nhưng khác nhau về quy mô: 'トンネル' thường lớn hơn, dùng cho xe cộ hoặc tàu hỏa xuyên núi, còn '地下道' là đường hầm nhỏ hơn, thường dành cho người đi bộ.
Luôn sử dụng 'トンネル' khi đề cập đến đường hầm giao thông, tàu điện ngầm hoặc công trình xây dựng lớn xuyên núi. Không dùng '地下道' trong trường hợp này.
Từ mượn tiếng Anh 'tunnel' thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'túnel'. Trong tiếng Nhật, từ này được viết bằng katakana (トンネル) do ảnh hưởng của ngôn ngữ phương Tây.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên môn lẫn đời thường. Khi nói về đường hầm giao thông, người ta thường dùng từ 'トンネル', trong khi '地下道' thường chỉ đường hầm dành cho người đi bộ.