Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

トンネル

tonneru
noun★Cơ bản💡 đường hầm

“このトンネルは長いです。”

Cái đường hầm này dài quá.

trang trọng

Công trình xây dựng hình ống nằm ngầm dưới đất hoặc xuyên qua núi, dùng để cho xe cộ, tàu hỏa hoặc người đi lại.

山を貫通するトンネルを掘る。

Đào đường hầm xuyên qua núi.

トンネル内で事故が発生した。

Xảy ra tai nạn bên trong đường hầm.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc giao thông vận tải. Trong tiếng Nhật, từ này có thể ám chỉ cả đường hầm giao thông lẫn đường hầm thủy lợi.

Cụm từ kết hợp

トンネルを抜けるvượt qua đường hầm長いトンネルđường hầm dàiトンネル工事công trình đào đường hầm

Từ đồng nghĩa

トンネル地下道

Cụm từ liên quan

トンネルビジョンcụm từ
tầm nhìn hạn hẹp (nghĩa bóng: nhìn sự việc theo cách phiến diện)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'トンネル' và '地下道'

Cả hai đều chỉ đường hầm nhưng khác nhau về quy mô: 'トンネル' thường lớn hơn, dùng cho xe cộ hoặc tàu hỏa xuyên núi, còn '地下道' là đường hầm nhỏ hơn, thường dành cho người đi bộ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'トンネル' trong ngữ cảnh giao thông

Luôn sử dụng 'トンネル' khi đề cập đến đường hầm giao thông, tàu điện ngầm hoặc công trình xây dựng lớn xuyên núi. Không dùng '地下道' trong trường hợp này.

📖Nguồn gốc từ

Từ mượn tiếng Anh 'tunnel' thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'túnel'. Trong tiếng Nhật, từ này được viết bằng katakana (トンネル) do ảnh hưởng của ngôn ngữ phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên môn lẫn đời thường. Khi nói về đường hầm giao thông, người ta thường dùng từ 'トンネル', trong khi '地下道' thường chỉ đường hầm dành cho người đi bộ.

Phân tích từ

トンネル
từ mượn tiếng Anh 'tunnel'
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.