Looking up...
日本の共通語は東京方言に基づいている。
Ngôn ngữ chung của Nhật Bản dựa trên phương ngữ Tokyo.
ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong toàn quốc nhằm thống nhất giao tiếp giữa các vùng miền khác nhau
日本では共通語として標準語が用いられている。
Ở Nhật Bản, ngôn ngữ chuẩn được sử dụng như ngôn ngữ chung.
Thường đề cập đến ngôn ngữ chuẩn (標準語) của một quốc gia, chẳng hạn như tiếng Nhật chuẩn (基準語) dựa trên phương ngữ Tokyo.
共通語 là khái niệm rộng hơn, chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào được sử dụng chung trong toàn quốc. 標準語 là một dạng cụ thể của 共通語, thường là ngôn ngữ chuẩn hóa (ví dụ: tiếng Nhật chuẩn).
Khi thảo luận về chính sách giáo dục, truyền thông quốc gia hoặc giao tiếp liên vùng, 共通語 là thuật ngữ thích hợp. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương.
Từ ghép Hán-Nhật: 共通 (cộng thông, 'chung') + 語 (ngữ, 'ngôn ngữ').
Tại Nhật Bản, 共通語 thường được hiểu là ngôn ngữ chuẩn (標準語) dựa trên phương ngữ Tokyo, nhằm tạo sự thống nhất trong giao tiếp toàn quốc. Thuật ngữ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày nhưng quan trọng trong giáo dục, truyền thông và hành chính.