Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

検索機能

kensaku kinō
chức năng tìm kiếm

ウェブサイトには検索機能がついています。

Website này có chức năng tìm kiếm.


Công nghệ
chuyên ngành

Chức năng cho phép người dùng tìm kiếm thông tin trong hệ thống (website, cơ sở dữ liệu, ứng dụng) thông qua từ khóa.

このアプリの検索機能を使えば、必要な情報をすぐに見つけられます。

Với chức năng tìm kiếm của ứng dụng này, bạn có thể tìm thấy thông tin cần thiết ngay lập tức.

データベースの検索機能を最適化する必要があります。

Cần tối ưu hóa chức năng tìm kiếm của cơ sở dữ liệu.

Thường xuất hiện trong các hệ thống phần mềm, website, hoặc ứng dụng di động. Có thể bao gồm các tính năng nâng cao như tìm kiếm theo bộ lọc, tìm kiếm theo ngữ nghĩa, hoặc gợi ý từ khóa.

Cụm từ kết hợp

検索機能を追加するthêm chức năng tìm kiếm検索機能が優れているchức năng tìm kiếm xuất sắc検索機能を改善するcải thiện chức năng tìm kiếm

Từ đồng nghĩa

検索システム検索エンジン検索機能

Từ trái nghĩa

登録機能表示機能

Cụm từ liên quan

検索窓cụm từ
ô tìm kiếm
全文検索cụm từ
tìm kiếm toàn văn
検索履歴cụm từ
lịch sử tìm kiếm

Mẹo hay

Phân biệt 検索機能 và 検索エンジン

検索機能 là chức năng tìm kiếm nói chung trong một ứng dụng hay website, trong khi 検索エンジン (search engine) thường chỉ các công cụ tìm kiếm chuyên biệt như Google, Bing. Ví dụ: 'Giao diện website có tích hợp sẵn 検索機能, nhưng không sử dụng 検索エンジン bên ngoài.'

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

検索機能 luôn đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như データベース (cơ sở dữ liệu), アルゴリズム (thuật toán), インデックス化 (lập chỉ mục). Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.

Nguồn gốc từ

検索 (kensaku) = tra cứu, tìm kiếm; 機能 (kinō) = chức năng. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện chức năng hỗ trợ người dùng trong việc truy xuất thông tin.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về thiết kế phần mềm hoặc trải nghiệm người dùng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến sản phẩm công nghệ.

Phân tích từ

検索
tìm kiếm, tra cứu (từ Hán-Nhật)
root
+
機能
chức năng, tính năng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.