Looking up...
ウェブサイトには検索機能がついています。
Website này có chức năng tìm kiếm.
Chức năng cho phép người dùng tìm kiếm thông tin trong hệ thống (website, cơ sở dữ liệu, ứng dụng) thông qua từ khóa.
このアプリの検索機能を使えば、必要な情報をすぐに見つけられます。
Với chức năng tìm kiếm của ứng dụng này, bạn có thể tìm thấy thông tin cần thiết ngay lập tức.
データベースの検索機能を最適化する必要があります。
Cần tối ưu hóa chức năng tìm kiếm của cơ sở dữ liệu.
Thường xuất hiện trong các hệ thống phần mềm, website, hoặc ứng dụng di động. Có thể bao gồm các tính năng nâng cao như tìm kiếm theo bộ lọc, tìm kiếm theo ngữ nghĩa, hoặc gợi ý từ khóa.
検索機能 là chức năng tìm kiếm nói chung trong một ứng dụng hay website, trong khi 検索エンジン (search engine) thường chỉ các công cụ tìm kiếm chuyên biệt như Google, Bing. Ví dụ: 'Giao diện website có tích hợp sẵn 検索機能, nhưng không sử dụng 検索エンジン bên ngoài.'
検索機能 luôn đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như データベース (cơ sở dữ liệu), アルゴリズム (thuật toán), インデックス化 (lập chỉ mục). Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
検索 (kensaku) = tra cứu, tìm kiếm; 機能 (kinō) = chức năng. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện chức năng hỗ trợ người dùng trong việc truy xuất thông tin.
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về thiết kế phần mềm hoặc trải nghiệm người dùng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến sản phẩm công nghệ.