Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

検温

ken'on
noun (verbal noun)★Trung cấp💡 kiểm tra thân nhiệt

“病院で検温します。”

Tôi sẽ kiểm tra thân nhiệt tại bệnh viện.

🏥Y học
trang trọng

Hành động đo nhiệt độ cơ thể để kiểm tra sức khỏe, thường áp dụng trong bệnh viện, trường học hoặc nơi công cộng.

入国時に検温が義務付けられています。

Khi nhập cảnh, việc kiểm tra thân nhiệt là bắt buộc.

学校で検温を受けました。

Tôi đã được kiểm tra thân nhiệt tại trường học.

💡

Thường được thực hiện bằng nhiệt kế điện tử hoặc nhiệt kế hồng ngoại. Có thể bao gồm đo nhiệt độ ở trán, tai hoặc miệng.

Cụm từ kết hợp

検温するkiểm tra thân nhiệt検温表bảng theo dõi thân nhiệt検温記録hồ sơ đo thân nhiệt検温所điểm kiểm tra thân nhiệt

Từ đồng nghĩa

体温測定体温チェック

Cụm từ liên quan

体温計cụm từ
nhiệt kế
発熱cụm từ
sốt

💡Mẹo hay

Phân biệt '検温' và '体温測定'

Cả hai đều có nghĩa là đo thân nhiệt, nhưng '検温' thường mang tính chính thức, thường được sử dụng trong các cơ sở y tế hoặc nơi công cộng. '体温測定' có thể bao gồm cả hoạt động đo thân nhiệt mang tính cá nhân, không nhất thiết phải chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '検温' trong ngữ cảnh y tế

Hãy sử dụng '検温' khi nói về hoạt động đo thân nhiệt trong bối cảnh y tế, trường học, bệnh viện hoặc nơi công cộng. Tránh sử dụng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 検 (けん) nghĩa là 'kiểm tra', 温 (おん) nghĩa là 'nhiệt độ'. Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa hai khái niệm trong y tế: kiểm tra và đo nhiệt độ cơ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chính thức. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'kiểm tra thân nhiệt' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '検温' thường xuất hiện trong các văn bản dịch từ tiếng Nhật hoặc trong các cơ sở y tế có ảnh hưởng từ nền y tế Nhật Bản.

Phân tích từ

検
kiểm tra, điều tra
root
+
温
nhiệt độ, thân nhiệt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.