Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

栄養士

eiyōshi
noun★Trung cấp💡 chuyên gia dinh dưỡng

“栄養士がバランスの取れた献立を提案してくれました。”

Chuyên gia dinh dưỡng đã đề xuất thực đơn cân bằng cho tôi.

🏥Y học
trang trọng

Chuyên viên tư vấn dinh dưỡng, người có chuyên môn về chế độ ăn uống lành mạnh và khoa học.

病院の栄養士が糖尿病患者に適切な食事プランを立てた。

Chuyên gia dinh dưỡng tại bệnh viện đã xây dựng kế hoạch ăn uống phù hợp cho bệnh nhân tiểu đường.

💡

Thường làm việc trong bệnh viện, trường học, nhà hàng hoặc các cơ sở y tế. Chứng chỉ hành nghề bắt buộc tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

栄養士免許chứng chỉ chuyên gia dinh dưỡng管理栄養士chuyên gia dinh dưỡng có chứng chỉ cao cấp栄養士国家試験kỳ thi cấp chứng chỉ chuyên gia dinh dưỡng quốc gia

Từ đồng nghĩa

管理栄養士栄養専門家

💡Mẹo hay

Phân biệt 栄養士 và 管理栄養士

栄養士 (chuyên gia dinh dưỡng) có chứng chỉ cơ bản, trong khi 管理栄養士 (chuyên gia dinh dưỡng cao cấp) có bằng cử nhân trở lên và phạm vi hoạt động rộng hơn (bao gồm cả quản lý bệnh viện, trường học).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong văn bản hành chính

栄養士 thường được viết tắt là '栄養' trong các văn bản chính thức. Ví dụ: 病院栄養士 → Bác sĩ dinh dưỡng bệnh viện.

📖Nguồn gốc từ

Từ '栄養' (eiyō - dinh dưỡng) + '士' (shi - chuyên gia/sĩ). '栄養' bắt nguồn từ Hán Việt 'dinh dưỡng', '士' là hậu tố chỉ người có chuyên môn. Thuật ngữ xuất hiện vào thời Minh Trị (1868-1912) khi y học phương Tây du nhập vào Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương 'chuyên gia dinh dưỡng' hoặc 'chuyên viên dinh dưỡng'. Khác biệt với 'bác sĩ dinh dưỡng' (thường là bác sĩ y khoa chuyên về dinh dưỡng) ở phạm vi công việc.

Phân tích từ

栄養
dinh dưỡng
root
+
士
chuyên gia/sĩ (hậu tố chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.