Looking up...
“栄養士がバランスの取れた献立を提案してくれました。”
Chuyên gia dinh dưỡng đã đề xuất thực đơn cân bằng cho tôi.
Chuyên viên tư vấn dinh dưỡng, người có chuyên môn về chế độ ăn uống lành mạnh và khoa học.
病院の栄養士が糖尿病患者に適切な食事プランを立てた。
Chuyên gia dinh dưỡng tại bệnh viện đã xây dựng kế hoạch ăn uống phù hợp cho bệnh nhân tiểu đường.
Thường làm việc trong bệnh viện, trường học, nhà hàng hoặc các cơ sở y tế. Chứng chỉ hành nghề bắt buộc tại Nhật Bản.
栄養士 (chuyên gia dinh dưỡng) có chứng chỉ cơ bản, trong khi 管理栄養士 (chuyên gia dinh dưỡng cao cấp) có bằng cử nhân trở lên và phạm vi hoạt động rộng hơn (bao gồm cả quản lý bệnh viện, trường học).
栄養士 thường được viết tắt là '栄養' trong các văn bản chính thức. Ví dụ: 病院栄養士 → Bác sĩ dinh dưỡng bệnh viện.
Từ '栄養' (eiyō - dinh dưỡng) + '士' (shi - chuyên gia/sĩ). '栄養' bắt nguồn từ Hán Việt 'dinh dưỡng', '士' là hậu tố chỉ người có chuyên môn. Thuật ngữ xuất hiện vào thời Minh Trị (1868-1912) khi y học phương Tây du nhập vào Nhật Bản.
Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương 'chuyên gia dinh dưỡng' hoặc 'chuyên viên dinh dưỡng'. Khác biệt với 'bác sĩ dinh dưỡng' (thường là bác sĩ y khoa chuyên về dinh dưỡng) ở phạm vi công việc.