Looking up...
“この紙は何枚ありますか?”
Tờ giấy này có mấy tấm?
tấm (dùng để đếm vật mỏng, phẳng như giấy, đĩa, tem, huy chương, v.v.)
このCDは3枚組です。
Đĩa CD này có 3 tấm (3 đĩa).
彼女は5枚の切手を集めました。
Cô ấy đã sưu tập 5 tấm tem.
彼は金メダルを2枚獲得しました。
Anh ấy đã giành được 2 tấm huy chương vàng.
枚 (mai) là từ chỉ số lượng dùng cho các vật mỏng, phẳng, có hình dạng tương tự như đĩa, lá, tấm. Không dùng cho vật tròn tròn (như quả bóng) hay vật dài (như que).
miếng (dùng để đếm vật nhỏ, mỏng như bánh, miếng bánh)
このケーキは1枚ください。
Cho tôi 1 miếng bánh này.
2枚のパンを食べました。
Tôi đã ăn 2 miếng bánh mì.
Khi đếm đồ ăn như bánh, miếng bánh, đôi khi người Việt dùng 'miếng' thay cho 'tấm' cho tự nhiên hơn.
枚 dùng cho vật mỏng, phẳng (đĩa, tem, bánh). 個 dùng cho vật tròn hoặc không rõ hình dạng (quả táo, cái hộp, con mèo). Ví dụ: 1枚のCD (1 đĩa CD) nhưng 1個のりんご (1 quả táo).
Luôn quan sát hình dạng vật thể trước khi chọn từ chỉ số lượng. 枚 cho vật mỏng, phẳng; 本 cho vật dài, thon; 個 cho vật tròn hoặc không rõ hình dạng; 台 cho máy móc, phương tiện.
枚 bắt nguồn từ chữ Hán '枚' (Hán Việt: mai), vốn có nghĩa gốc là 'tấm, mảnh'. Trong tiếng Nhật, từ thời cổ đại đã được dùng như một từ chỉ số lượng cho các vật mỏng, phẳng.
枚 là một trong những từ chỉ số lượng (助数詞) phổ biến nhất trong tiếng Nhật. Người học cần lưu ý phân biệt枚 với các từ chỉ số lượng khác như 個 (dùng cho vật tròn hoặc không rõ hình dạng), 本 (dùng cho vật dài, thon), 台 (dùng cho máy móc, phương tiện).