Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

枚

mai
counter word (助数詞)★Trung cấp💡 tấm (dùng để đếm vật mỏng, phẳng)

“この紙は何枚ありますか?”

Tờ giấy này có mấy tấm?

trang trọng

tấm (dùng để đếm vật mỏng, phẳng như giấy, đĩa, tem, huy chương, v.v.)

このCDは3枚組です。

Đĩa CD này có 3 tấm (3 đĩa).

彼女は5枚の切手を集めました。

Cô ấy đã sưu tập 5 tấm tem.

彼は金メダルを2枚獲得しました。

Anh ấy đã giành được 2 tấm huy chương vàng.

💡

枚 (mai) là từ chỉ số lượng dùng cho các vật mỏng, phẳng, có hình dạng tương tự như đĩa, lá, tấm. Không dùng cho vật tròn tròn (như quả bóng) hay vật dài (như que).

trang trọng

miếng (dùng để đếm vật nhỏ, mỏng như bánh, miếng bánh)

このケーキは1枚ください。

Cho tôi 1 miếng bánh này.

2枚のパンを食べました。

Tôi đã ăn 2 miếng bánh mì.

💡

Khi đếm đồ ăn như bánh, miếng bánh, đôi khi người Việt dùng 'miếng' thay cho 'tấm' cho tự nhiên hơn.

Cụm từ kết hợp

枚数 (maisū)số lượng tấm/miếng枚を数える (mai o kazoeru)đếm số tấm/miếng枚を重ねる (mai o kasaneru)chồng tấm/miếng lên nhau

Từ đồng nghĩa

枚数枚数詞

Cụm từ liên quan

枚数が多いcụm từ
có nhiều tấm/miếng
枚数が少ないcụm từ
có ít tấm/miếng
枚を並べるcụm từ
xếp tấm/miếng thành hàng

💡Mẹo hay

Phân biệt 枚 với 個

枚 dùng cho vật mỏng, phẳng (đĩa, tem, bánh). 個 dùng cho vật tròn hoặc không rõ hình dạng (quả táo, cái hộp, con mèo). Ví dụ: 1枚のCD (1 đĩa CD) nhưng 1個のりんご (1 quả táo).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc chọn từ chỉ số lượng

Luôn quan sát hình dạng vật thể trước khi chọn từ chỉ số lượng. 枚 cho vật mỏng, phẳng; 本 cho vật dài, thon; 個 cho vật tròn hoặc không rõ hình dạng; 台 cho máy móc, phương tiện.

📖Nguồn gốc từ

枚 bắt nguồn từ chữ Hán '枚' (Hán Việt: mai), vốn có nghĩa gốc là 'tấm, mảnh'. Trong tiếng Nhật, từ thời cổ đại đã được dùng như một từ chỉ số lượng cho các vật mỏng, phẳng.

📝Ghi chú sử dụng

枚 là một trong những từ chỉ số lượng (助数詞) phổ biến nhất trong tiếng Nhật. Người học cần lưu ý phân biệt枚 với các từ chỉ số lượng khác như 個 (dùng cho vật tròn hoặc không rõ hình dạng), 本 (dùng cho vật dài, thon), 台 (dùng cho máy móc, phương tiện).

Phân tích từ

枚
tấm, mảnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.