For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

来る

kuru
verb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)lai
trang trọng

Đến một nơi nào đó, di chuyển đến một địa điểm

明日、東京に来ます

Mai tôi sẽ đến Tokyo

thông thường

Được mời hoặc tham dự một sự kiện

パーティーに来てください

Hãy đến bữa tiệc

Cụm từ kết hợp

来ることができるcó thể đến来るべきnên đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi 'đến' trong câu hỏi, thường sử dụng '来ますか' (kuru ka) thay vì '来る' (kuru).

⚡Quy tắc vàng

Thứ tự từ

Trong tiếng Nhật, động từ '来る' thường đứng ở cuối câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt 'lai' (來) có nghĩa là 'đến'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '来る' thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ '参る' (mairu) có thể được sử dụng thay thế.

Phân tích từ

来
đến
root
+
る
động từ không chính thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →