Looking up...
Đến một nơi nào đó, di chuyển đến một địa điểm
明日、東京に来ます
Mai tôi sẽ đến Tokyo
Được mời hoặc tham dự một sự kiện
パーティーに来てください
Hãy đến bữa tiệc
Khi hỏi 'đến' trong câu hỏi, thường sử dụng '来ますか' (kuru ka) thay vì '来る' (kuru).
Trong tiếng Nhật, động từ '来る' thường đứng ở cuối câu.
Từ gốc Hán-Việt 'lai' (來) có nghĩa là 'đến'
Trong tiếng Nhật, '来る' thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ '参る' (mairu) có thể được sử dụng thay thế.