Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

村社会

mura shakai
lối sống khép kín, quan hệ làng xã

この村社会の雰囲気は息が詰まる。

Bầu không khí khép kín của cái xã hội làng xã này khiến tôi ngột ngạt.


thông thường

lối sống khép kín, quan hệ xã hội hạn chế, chỉ xoay quanh cộng đồng nhỏ (thường là làng quê)

田舎の村社会では、外部の人間はなかなか受け入れてもらえない。

Ở xã hội làng xã nông thôn, người ngoài rất khó được chấp nhận.

村社会の圧力で、彼女は自分の意思を曲げてしまった。

Do sức ép của xã hội làng xã, cô ấy đã phải uốn cong ý chí của mình.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ, thiếu cởi mở hoặc áp lực dư luận trong cộng đồng nhỏ.

Cụm từ kết hợp

村社会的なmang tính chất xã hội làng xã, khép kín村社会の圧力áp lực của xã hội làng xã

Từ đồng nghĩa

閉鎖的な社会人間関係の狭い社会

Từ trái nghĩa

開かれた社会都市社会

Cụm từ liên quan

村八分cụm từ
sự tẩy chay trong cộng đồng làng xã
同調圧力cụm từ
áp lực phải tuân theo quan điểm chung

Mẹo hay

Phân biệt với 'lối sống làng xã' trong tiếng Việt

'村社会' không hoàn toàn giống với 'lối sống làng xã' trong tiếng Việt. '村社会' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự khép kín, bảo thủ, trong khi 'lối sống làng xã' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (tình làng nghĩa xóm).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'thôn hội'

村社会 không phải là 'thôn hội' (làng xã). 'Thôn hội' là thuật ngữ pháp lý chỉ đơn vị hành chính làng xã, trong khi '村社会' là khái niệm xã hội học về lối sống cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 村 (mura, làng) và 社会 (shakai, xã hội). Thuật ngữ xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 20 để mô tả đặc điểm xã hội nông thôn Nhật Bản, nơi quan hệ xã hội bị chi phối bởi cộng đồng nhỏ hẹp.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ những cộng đồng nông thôn hoặc nhóm người có mối quan hệ khép kín, nơi cá nhân phải tuân theo chuẩn mực xã hội nghiêm ngặt. Có thể mở rộng để ám chỉ bất kỳ nhóm xã hội nhỏ nào có tính chất tương tự.

Phân tích từ

村
làng, xã
root
+
社会
xã hội
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.