閉鎖的な社会

へいさてきなしゃかい
xã hội khép kín

日本は時に閉鎖的な社会と批判されることがある。

Nhật Bản đôi khi bị chỉ trích là một xã hội khép kín.


trang trọng

Xã hội có xu hướng cô lập, hạn chế giao lưu hoặc tương tác với bên ngoài.

閉鎖的な社会では、外部からの影響を受けにくく、伝統や慣習が守られやすい。

Trong xã hội khép kín, ảnh hưởng từ bên ngoài ít tác động, do đó truyền thống và phong tục dễ dàng được bảo tồn.

その村は長い間閉鎖的な社会を維持してきた。

Ngôi làng đó đã duy trì xã hội khép kín trong suốt thời gian dài.

Thường dùng để chỉ các cộng đồng có tính cách biệt cao, ít cởi mở hoặc khó tiếp nhận sự thay đổi từ bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

閉鎖的なコミュニティcộng đồng khép kín閉鎖的な文化văn hóa khép kín閉鎖的な組織tổ chức khép kín

Cụm từ liên quan

閉鎖主義cụm từ
chủ nghĩa khép kín (chủ trương cô lập, hạn chế giao lưu)
排他的な態度cụm từ
thái độ bài trừ, không chấp nhận người khác

Mẹo hay

Phân biệt 閉鎖的 và 排他的

閉鎖的 nhấn mạnh tính khép kín, hạn chế giao lưu (thường vô tình hoặc do truyền thống). 排他的 nhấn mạnh sự loại trừ, không chấp nhận người khác (thường có chủ đích).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học

閉鎖的な社会 thường được dùng trong các bài phân tích về văn hóa, xã hội, hoặc chính trị, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến những cộng đồng đặc biệt.

Nguồn gốc từ

閉鎖的 (へいさてき) bắt nguồn từ 閉鎖 (へいさ, 'sự đóng cửa, khép kín') + 的 (てき, hậu tố biến danh từ thành tính từ). 社会 (しゃかい) nghĩa là 'xã hội'. Cả cụm ghép lại thành 'xã hội khép kín'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cởi mở, khó thích ứng với thay đổi hoặc thiếu sự đa dạng. Trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, nó có thể liên quan đến chủ nghĩa cô lập (isolationism).

Phân tích từ

閉鎖的
khép kín, cô lập
compound
+
trợ từ biến tính từ thành bổ ngữ cho danh từ
grammar
+
社会
xã hội
noun
Từ Điển Nhật Việt