本人
hontonoun★Cơ bản— người đóHán Việt (Âm Hán-Việt)bản nhân
trang trọng
Người được đề cập hoặc người đang nói về chính mình
本人はこのプロジェクトの責任者です
Người đó là người chịu trách nhiệm về dự án này
trang trọng
Người có liên quan trực tiếp đến một vấn đề hoặc tình huống
本人はこの事件の被害者です
Người đó là nạn nhân của vụ việc này
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '本' (bản, gốc) và '人' (nhân, người) kết hợp thành 'bản nhân'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '本人' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh về người được đề cập. Trong tiếng Việt, tương đương với 'người đó' hoặc 'tôi' khi nói về chính mình.
Phân tích từ
本
gốc, chính
root人
người
rootTừ Điển Nhật Việt