Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

期末テスト

kigomatsu tesuto
noun★Trung cấp💡 bài kiểm tra cuối kỳ

“期末テストが近づいてきたので、勉強を始めないと。”

Sắp tới kỳ thi cuối kỳ rồi, phải bắt đầu học thôi.

trang trọng

Bài kiểm tra được tổ chức vào cuối học kỳ nhằm đánh giá toàn diện kiến thức của học sinh/sinh viên.

期末テストの成績が悪かったら、夏休みの補習を受けなければならない。

Nếu điểm bài kiểm tra cuối kỳ tệ, phải tham gia lớp học hè.

期末テストの範囲は教科書の10章から15章までです。

Phạm vi bài kiểm tra cuối kỳ là từ chương 10 đến chương 15 trong sách giáo khoa.

💡

Thường được tổ chức 2 lần mỗi năm (học kỳ 1 và học kỳ 2) ở các trường học Nhật Bản. Có thể bao gồm nhiều hình thức như trắc nghiệm, tự luận, hoặc kết hợp.

Cụm từ kết hợp

期末テストを受けるtham gia bài kiểm tra cuối kỳ期末テストの勉強ôn tập cho bài kiểm tra cuối kỳ期末テストの成績điểm bài kiểm tra cuối kỳ期末テストの範囲phạm vi bài kiểm tra cuối kỳ

Từ đồng nghĩa

期末試験学期末テスト

Từ trái nghĩa

中間テスト前期テスト

Cụm từ liên quan

中間テストcụm từ
bài kiểm tra giữa kỳ
追試cụm từ
thi lại (do điểm kém hoặc vắng mặt)
補習cụm từ
lớp học bổ sung

💡Mẹo hay

Phân biệt 期末テスト và 中間テスト

期末テスト diễn ra vào cuối học kỳ (thường sau 20 tuần học), trong khi 中間テスト diễn ra giữa học kỳ (sau khoảng 10 tuần). Cả hai đều quan trọng nhưng 期末テスト thường chiếm tỷ lệ điểm cao hơn trong đánh giá tổng kết.

⚡Quy tắc vàng

Cách học hiệu quả cho 期末テスト

Không nên học 'nước đến chân mới nhảy'. Hãy lập kế hoạch ôn tập đều đặn từ đầu kỳ. Sử dụng các bài tập từ sách giáo khoa, đề thi cũ, và chú trọng vào những phần giáo viên nhấn mạnh trong lớp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 期末 (kigomatsu: cuối kỳ) và テスト (tesuto: test, kiểm tra). 期末 bắt nguồn từ 期 (kì: kỳ, thời kỳ) + 末 (mạt: cuối), trong khi テスト là từ mượn tiếng Anh 'test'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'bài kiểm tra cuối kỳ' hoặc 'thi cuối kỳ', nhưng cấu trúc tổ chức có thể khác nhau tùy theo trường học.

Phân tích từ

期末
cuối kỳ
compound
+
期
kỳ, thời kỳ
root
+
末
cuối
root
+
テスト
bài kiểm tra
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.