Looking up...
“期末テストが近づいてきたので、勉強を始めないと。”
Sắp tới kỳ thi cuối kỳ rồi, phải bắt đầu học thôi.
Bài kiểm tra được tổ chức vào cuối học kỳ nhằm đánh giá toàn diện kiến thức của học sinh/sinh viên.
期末テストの成績が悪かったら、夏休みの補習を受けなければならない。
Nếu điểm bài kiểm tra cuối kỳ tệ, phải tham gia lớp học hè.
期末テストの範囲は教科書の10章から15章までです。
Phạm vi bài kiểm tra cuối kỳ là từ chương 10 đến chương 15 trong sách giáo khoa.
Thường được tổ chức 2 lần mỗi năm (học kỳ 1 và học kỳ 2) ở các trường học Nhật Bản. Có thể bao gồm nhiều hình thức như trắc nghiệm, tự luận, hoặc kết hợp.
期末テスト diễn ra vào cuối học kỳ (thường sau 20 tuần học), trong khi 中間テスト diễn ra giữa học kỳ (sau khoảng 10 tuần). Cả hai đều quan trọng nhưng 期末テスト thường chiếm tỷ lệ điểm cao hơn trong đánh giá tổng kết.
Không nên học 'nước đến chân mới nhảy'. Hãy lập kế hoạch ôn tập đều đặn từ đầu kỳ. Sử dụng các bài tập từ sách giáo khoa, đề thi cũ, và chú trọng vào những phần giáo viên nhấn mạnh trong lớp.
Từ ghép của 期末 (kigomatsu: cuối kỳ) và テスト (tesuto: test, kiểm tra). 期末 bắt nguồn từ 期 (kì: kỳ, thời kỳ) + 末 (mạt: cuối), trong khi テスト là từ mượn tiếng Anh 'test'.
Từ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'bài kiểm tra cuối kỳ' hoặc 'thi cuối kỳ', nhưng cấu trúc tổ chức có thể khác nhau tùy theo trường học.