Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 期待値

期待値

kitaiti
giá trị kỳ vọng

このゲームの期待値を計算してください。

Hãy tính giá trị kỳ vọng của trò chơi này.


trang trọng

Giá trị trung bình có trọng số của tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một phép thử ngẫu nhiên, được tính bằng tổng của tích giữa xác suất xảy ra của mỗi kết quả và giá trị của kết quả đó.

サイコロの期待値は (1+2+3+4+5+6)/6 = 3.5 です。

Giá trị kỳ vọng của một con xúc xắc là (1+2+3+4+5+6)/6 = 3.5.

株式投資の期待値は、リターンとリスクを考慮して計算されます。

Giá trị kỳ vọng của đầu tư cổ phiếu được tính toán dựa trên lợi nhuận và rủi ro.

Trong thống kê, kỳ vọng (expected value) là khái niệm trung tâm, thường được sử dụng trong lý thuyết quyết định, định giá tài sản, và phân tích rủi ro.

Cụm từ kết hợp

期待値を算出するtính toán giá trị kỳ vọng期待値が正の値giá trị kỳ vọng dương期待値が負の値giá trị kỳ vọng âm

Từ đồng nghĩa

期待される値平均値

Từ trái nghĩa

分散リスク

Cụm từ liên quan

期待値の線形性cụm từ
tính tuyến tính của giá trị kỳ vọng
期待効用cụm từ
lợi ích kỳ vọng (trong lý thuyết quyết định)

Mẹo hay

Phân biệt '期待値' và '平均値'

期待値 (giá trị kỳ vọng) là tổng có trọng số của tất cả các kết quả có thể xảy ra, trong khi 平均値 (giá trị trung bình) chỉ đơn giản là tổng chia cho số lượng. Kỳ vọng có thể được tính ngay cả khi các kết quả không xảy ra với xác suất bằng nhau.

Quy tắc vàng

Công thức tính kỳ vọng

E(X) = Σ [x_i * P(x_i)], trong đó x_i là các giá trị có thể xảy ra của biến ngẫu nhiên X, và P(x_i) là xác suất xảy ra của x_i.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 期待 (kì đãi, nghĩa là 'kì vọng') + 値 (trị, nghĩa là 'giá trị'). Thuật ngữ này được mượn từ khái niệm toán học tiếng Anh 'expected value', lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thống kê và kinh tế vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như toán học, thống kê, kinh tế, tài chính, và khoa học dữ liệu. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng các cách diễn đạt đơn giản hơn như '平均的な見込み' (kỳ vọng trung bình) hoặc '予想される値' (giá trị dự kiến).

Phân tích từ

期待
kì vọng, mong đợi
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.