Looking up...
このゲームの期待値を計算してください。
Hãy tính giá trị kỳ vọng của trò chơi này.
Giá trị trung bình có trọng số của tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một phép thử ngẫu nhiên, được tính bằng tổng của tích giữa xác suất xảy ra của mỗi kết quả và giá trị của kết quả đó.
サイコロの期待値は (1+2+3+4+5+6)/6 = 3.5 です。
Giá trị kỳ vọng của một con xúc xắc là (1+2+3+4+5+6)/6 = 3.5.
株式投資の期待値は、リターンとリスクを考慮して計算されます。
Giá trị kỳ vọng của đầu tư cổ phiếu được tính toán dựa trên lợi nhuận và rủi ro.
Trong thống kê, kỳ vọng (expected value) là khái niệm trung tâm, thường được sử dụng trong lý thuyết quyết định, định giá tài sản, và phân tích rủi ro.
期待値 (giá trị kỳ vọng) là tổng có trọng số của tất cả các kết quả có thể xảy ra, trong khi 平均値 (giá trị trung bình) chỉ đơn giản là tổng chia cho số lượng. Kỳ vọng có thể được tính ngay cả khi các kết quả không xảy ra với xác suất bằng nhau.
E(X) = Σ [x_i * P(x_i)], trong đó x_i là các giá trị có thể xảy ra của biến ngẫu nhiên X, và P(x_i) là xác suất xảy ra của x_i.
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 期待 (kì đãi, nghĩa là 'kì vọng') + 値 (trị, nghĩa là 'giá trị'). Thuật ngữ này được mượn từ khái niệm toán học tiếng Anh 'expected value', lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thống kê và kinh tế vào thế kỷ 20.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như toán học, thống kê, kinh tế, tài chính, và khoa học dữ liệu. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng các cách diễn đạt đơn giản hơn như '平均的な見込み' (kỳ vọng trung bình) hoặc '予想される値' (giá trị dự kiến).