朝の挨拶

asa no aisatsu
phraseCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)chiếu của chào
Nghĩa thực sự
Lời chào buổi sáng, thể hiện sự lịch sự và quan tâm trong giao tiếp
Nghĩa đen
Lời chào của buổi sáng
Phân tích nghĩa đen
buổi sáng+của+挨拶lời chào
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộc gặp gỡ buổi sáng với lời chào thân thiện
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp bạn bè hoặc đồng nghiệp vào buổi sáng, bạn thường trao đổi lời chào buổi sáng như 'Chào buổi sáng'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, lời chào buổi sáng là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội, thể hiện sự lịch sự và quan tâm
thông thường

Lời chào buổi sáng, thường dùng khi gặp nhau vào buổi sáng

朝の挨拶を交わす

Họ trao đổi lời chào buổi sáng

朝の挨拶は「おはようございます」です

Lời chào buổi sáng là 'Chào buổi sáng'

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là ở Nhật Bản

Cụm từ kết hợp

朝の挨拶をするthực hiện lời chào buổi sáng朝の挨拶を交わすtrao đổi lời chào buổi sáng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

おはようございますcụm từ
Chào buổi sáng
こんにちはcụm từ
Chào buổi chiều

💡Mẹo hay

Giao tiếp Nhật Bản

Lời chào buổi sáng ở Nhật Bản thường là 'おはようございます' (Ohayō gozaimasu)

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Lời chào buổi sáng ở Nhật Bản thường được dùng khi gặp nhau vào buổi sáng, đặc biệt là trong môi trường làm việc

📖Nguồn gốc từ

Từ '朝' (asa) nghĩa là 'buổi sáng', '挨拶' (aisatsu) nghĩa là 'lời chào'

📝Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa Nhật Bản, lời chào buổi sáng rất quan trọng trong giao tiếp xã hội

Phân tích từ

buổi sáng
root
+
của
particle
+
挨拶
lời chào
root
Từ Điển Nhật Việt