Looking up...
“夜、散歩をします。”
Vào buổi tối, tôi đi dạo.
khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc; buổi tối
夜になると、街の灯りが美しく輝く。
Khi buổi tối đến, đèn đường trong thành phố tỏa sáng thật đẹp.
昨夜、月がとても明るかった。
Tối qua, trăng sáng lắm.
Thời gian buổi tối có thể được phân biệt rõ hơn với các từ như 晩 (ban) cho buổi tối muộn hoặc 夕方 (yūgata) cho buổi chiều tối.
Sử dụng '夜' cho khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh. '晩' thường chỉ buổi tối muộn (sau 8-9 giờ tối). '夕方' chỉ buổi chiều tối (khoảng 4-6 giờ chiều).
Từ '夜' thường được sử dụng trong thơ ca, văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các từ đơn giản hơn như '晩' hoặc '今夜' tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ kanji 夜 (Dạ) trong tiếng Hán, có nghĩa gốc là 'đêm' hoặc 'buổi tối'. Trong tiếng Nhật, kanji này được đọc là 'ya' hoặc 'yoru' tùy theo ngữ cảnh. Từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, liên quan đến chu kỳ tự nhiên của mặt trời lặn và đêm tối.
Từ '夜' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như '晩' (ban) hoặc '夕方' (yūgata) tùy thuộc vào thời điểm cụ thể trong ngày. Lưu ý rằng '夜' có thể chỉ khoảng thời gian từ hoàng hôn đến bình minh, trong khi '晩' thường chỉ buổi tối muộn hơn.