Looking up...
“この野菜は有機栽培で育てられました。”
Rau này được trồng theo phương pháp hữu cơ.
Thuộc về phương pháp canh tác hoặc sản phẩm không sử dụng hóa chất nhân tạo (phân bón, thuốc trừ sâu).
有機農業は環境に優しいです。
Nông nghiệp hữu cơ thân thiện với môi trường.
有機食品は安全で栄養価が高いと言われています。
Thực phẩm hữu cơ được cho là an toàn và giàu dinh dưỡng.
Từ này thường đi kèm với các danh từ như 農業 (nông nghiệp), 食品 (thực phẩm), 野菜 (rau), 米 (gạo), など.
Thuộc về hóa học hữu cơ (organic chemistry).
有機化合物は炭素を含む化合物です。
Hợp chất hữu cơ là hợp chất chứa carbon.
Trong ngữ cảnh hóa học, 有機 thường được dịch là 'hữu cơ' nhưng mang nghĩa khoa học chuyên ngành.
有機 là thuật ngữ chính thức trong tiếng Nhật, trong khi オーガニック là từ mượn tiếng Anh (organic) thường xuất hiện trong quảng cáo. Cả hai đều có nghĩa 'hữu cơ' nhưng 有機 thiên về nghĩa khoa học/nghĩa rộng, còn オーガニック thường gắn với sản phẩm tiêu dùng.
Sử dụng 有機 khi nói về: 1. Phương pháp canh tác không hóa chất (有機栽培, 有機農業). 2. Thực phẩm sản xuất theo phương pháp hữu cơ (有機食品). 3. Hợp chất hóa học chứa carbon (有機化合物, 有機化学). Không dùng 有機 cho: - Sản phẩm 'tự nhiên' không rõ ràng (dùng 自然 hoặc ナチュラル). - Các khái niệm sinh học (dùng 生物).
Từ 有機 bắt nguồn từ chữ Hán 有 (có, tồn tại) + 機 (cơ hội, nguyên nhân). Trong tiếng Nhật, 有機 ban đầu chỉ 'sự sống' hoặc 'cơ thể sống', sau đó mở rộng sang nghĩa 'hóa học hữu cơ' và 'phương pháp canh tác không hóa chất'.
1. 有機 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, thực phẩm, hoặc hóa học. Không dùng để chỉ 'sinh học' (sinh học là 生物学). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói 自然農法 (nông nghiệp tự nhiên) hoặc 無農薬 (không thuốc trừ sâu) thay vì 有機. 3. Từ 有機 trong tiếng Việt có thể gây nhầm lẫn với 'hữu cơ' trong tiếng Anh (organic) nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn (bao gồm cả hóa học).