Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

オーガニック

ōganikku
noun★Trung cấp💡 hữu cơTừ vay mượn từ English オーガニック

“この野菜はオーガニックです。”

Rau này là hữu cơ.

trang trọng

Phương pháp sản xuất nông nghiệp hoặc sản phẩm không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc trừ sâu nhân tạo hoặc phân bón hóa học.

オーガニック農法で育てられたリンゴです。

Đây là táo được trồng theo phương pháp hữu cơ.

オーガニック食品は体に良いとされています。

Thực phẩm hữu cơ được cho là tốt cho sức khỏe.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm, và mỹ phẩm.

trang trọng

Thuộc về phương pháp sản xuất tự nhiên, không sử dụng hóa chất độc hại.

この化粧品はオーガニック成分100%です。

Mỹ phẩm này có 100% thành phần hữu cơ.

💡

Trong ngành mỹ phẩm, thuật ngữ này chỉ sản phẩm không chứa hóa chất tổng hợp, an toàn cho da.

Cụm từ kết hợp

オーガニック野菜rau hữu cơオーガニック食品thực phẩm hữu cơオーガニックコスメmỹ phẩm hữu cơオーガニック認証chứng nhận hữu cơ

Từ đồng nghĩa

有機栽培自然栽培

Từ trái nghĩa

化学肥料農薬

💡Mẹo hay

Phân biệt 'オーガニック' và '有機栽培'

'オーガニック' là thuật ngữ mượn từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc quốc tế. '有機栽培' là thuật ngữ tiếng Nhật thuần túy, mang ý nghĩa tương đương nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong các tài liệu chính thức, cả hai đều được chấp nhận.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'オーガニック' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến sản phẩm hoặc phương pháp sản xuất không sử dụng hóa chất tổng hợp. Không nên sử dụng nó để mô tả các khái niệm trừu tượng khác như 'tự nhiên', 'sạch', hoặc 'lành mạnh' trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'organic', bắt nguồn từ tiếng Latin 'organicus' (thuộc về sinh vật), xuất phát từ 'organum' (cơ quan, bộ phận). Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong nông nghiệp vào đầu thế kỷ 20 để chỉ phương pháp canh tác dựa trên chu trình tự nhiên.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'オーガニック' thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm, và mỹ phẩm. Trong tiếng Nhật, nó thường đi kèm với các danh từ như '野菜' (rau), '食品' (thực phẩm), hoặc 'コスメ' (mỹ phẩm). Người học nên lưu ý rằng đây là từ mượn nguyên gốc tiếng Anh và không có sự biến đổi ngữ pháp trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

オーガニック
từ mượn tiếng Anh 'organic'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.