Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

年収

nenshuuÂm Hán-Việtniên thu
thu nhập hằng năm

彼の年収は五百万円です。

Thu nhập hằng năm của anh ấy là 5 triệu yên.


Tài chính
trang trọng

Tổng thu nhập nhận được trong một năm, thường dùng để nói về thu nhập trước thuế trong hồ sơ tuyển dụng, vay vốn hoặc thống kê.

求人情報には想定年収が四百万円から六百万円と書かれています。

Thông tin tuyển dụng ghi rằng thu nhập năm dự kiến từ 4 đến 6 triệu yên.

住宅ローンの審査では年収が重視されます。

Trong việc xét duyệt vay mua nhà, thu nhập hằng năm được coi trọng.

年収 thường là tổng tiền kiếm được trong năm và không nhất thiết đồng nghĩa với số tiền thực nhận sau thuế, bảo hiểm và các khoản khấu trừ.

Cụm từ kết hợp

年収が高いcó thu nhập năm cao年収を上げるtăng thu nhập hằng năm想定年収thu nhập năm dự kiến年収証明書giấy chứng minh thu nhập năm

Từ đồng nghĩa

年間所得年間収入

Cụm từ liên quan

年俸cụm từ
lương theo năm; mức lương được quy định trên cơ sở hằng năm
月収cụm từ
thu nhập hằng tháng
手取りcụm từ
tiền thực nhận sau các khoản thuế và khấu trừ

Mẹo hay

Phân biệt với tiền thực nhận

Khi hỏi về mức thu nhập ở Nhật, 年収 thường là con số trước các khoản khấu trừ. Nếu muốn hỏi số tiền thật sự nhận về, hãy dùng 手取り.

Quy tắc vàng

Dùng trong bối cảnh chính thức

年収 xuất hiện rất nhiều trong tin tuyển dụng, khai thuế, hồ sơ vay và các cuộc nói chuyện về nghề nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 年(năm)+ 収(thu, nhận vào), nghĩa là khoản thu nhập tính theo một năm.

Ghi chú sử dụng

Đừng nhầm 年収 với 年俸. 年俸 là mức lương được thỏa thuận theo năm, thường là tiền lương; 年収 rộng hơn, có thể bao gồm lương, thưởng và các khoản thu nhập khác. 月収 là thu nhập mỗi tháng.

Phân tích từ

年
năm
root
+
収
thu vào, nhận được
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.