Looking up...
彼の年収は五百万円です。
Thu nhập hằng năm của anh ấy là 5 triệu yên.
Tổng thu nhập nhận được trong một năm, thường dùng để nói về thu nhập trước thuế trong hồ sơ tuyển dụng, vay vốn hoặc thống kê.
求人情報には想定年収が四百万円から六百万円と書かれています。
Thông tin tuyển dụng ghi rằng thu nhập năm dự kiến từ 4 đến 6 triệu yên.
住宅ローンの審査では年収が重視されます。
Trong việc xét duyệt vay mua nhà, thu nhập hằng năm được coi trọng.
年収 thường là tổng tiền kiếm được trong năm và không nhất thiết đồng nghĩa với số tiền thực nhận sau thuế, bảo hiểm và các khoản khấu trừ.
Khi hỏi về mức thu nhập ở Nhật, 年収 thường là con số trước các khoản khấu trừ. Nếu muốn hỏi số tiền thật sự nhận về, hãy dùng 手取り.
年収 xuất hiện rất nhiều trong tin tuyển dụng, khai thuế, hồ sơ vay và các cuộc nói chuyện về nghề nghiệp.
Từ ghép Hán tự: 年(năm)+ 収(thu, nhận vào), nghĩa là khoản thu nhập tính theo một năm.
Đừng nhầm 年収 với 年俸. 年俸 là mức lương được thỏa thuận theo năm, thường là tiền lương; 年収 rộng hơn, có thể bao gồm lương, thưởng và các khoản thu nhập khác. 月収 là thu nhập mỗi tháng.