Looking up...
Nơi lưu trữ sách và tài liệu, thường ở quy mô lớn hơn một thư viện thông thường.
大学の書庫には数千冊の専門書が並んでいる。
Thư viện của trường đại học có hàng nghìn cuốn sách chuyên ngành.
Từ Hán-Việt 'thư khố', ghép từ 'thư' (書) nghĩa là 'sách' và 'khố' (庫) nghĩa là 'kho'.
Thường dùng để chỉ nơi lưu trữ sách có quy mô lớn, khác với 'thư viện' (図書館) thường dùng cho nơi công cộng.