時点
jigennoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tỉnh
trang trọng
Thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện nào đó.
その時点では、私たちはまだ決断を下していませんでした。
Lúc đó, chúng tôi chưa quyết định gì cả.
この時点では、プロジェクトは進行中です。
Tại thời điểm này, dự án vẫn đang tiến hành.
💡
Thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
その時点ではlúc đóこの時点ではtại thời điểm này時点を考えるxem xét thời điểm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '時点' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá trình, không phải là một khoảng thời gian dài.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong văn bản chính thức
Trong văn bản chính thức hoặc báo cáo, '時点' được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai kanji: 時 (thời gian) và 点 (điểm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong quá trình.
Phân tích từ
時
thời gian
root点
điểm
rootTừ Điển Nhật Việt