Loading...
Loading...
Thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện nào đó.
その時点では、私たちはまだ決断を下していませんでした。
Lúc đó, chúng tôi chưa quyết định gì cả.
この時点では、プロジェクトは進行中です。
Tại thời điểm này, dự án vẫn đang tiến hành.
Thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện.
Lưu ý rằng '時点' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá trình, không phải là một khoảng thời gian dài.
Trong văn bản chính thức hoặc báo cáo, '時点' được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện.
Từ này được hình thành từ hai kanji: 時 (thời gian) và 点 (điểm).
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong quá trình.