Looking up...
この時点では、まだ問題は発見されていませんでした。
Vào thời điểm này, vẫn chưa phát hiện ra vấn đề.
thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện
地震発生の時点を特定する。
Xác định thời điểm xảy ra trận động đất.
プロジェクトの各時点における進捗状況を報告する。
Báo cáo tiến độ dự án tại từng thời điểm.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh để chỉ một thời điểm xác định trong một chuỗi sự kiện hoặc quá trình. Không dùng để chỉ thời gian dài hạn hoặc khoảng thời gian.
thời điểm hiện tại đang được nói đến
時点によって状況は変わる。
Tình hình thay đổi tùy theo thời điểm.
Thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi hoặc so sánh.
時点: thời điểm cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật. 時期: khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: thời kỳ Edo). ころ: khoảng thời gian mơ hồ, không rõ ràng (ví dụ: lúc đó tôi còn trẻ). とき: thời gian nói chung, có thể dùng linh hoạt.
Chỉ dùng khi cần chỉ một thời điểm xác định trong một quá trình hoặc sự kiện (ví dụ: thời điểm xảy ra sự cố, thời điểm kết thúc dự án). Không dùng cho những khoảng thời gian dài hạn hoặc trừu tượng.
Kết hợp từ 時 (thời gian) + 点 (điểm), nghĩa đen là 'điểm thời gian'. Từ Hán-Nhật (時点) có nguồn gốc từ tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chính thức.
Không dùng để chỉ thời gian dài hạn (ví dụ: 'thời thơ ấu', 'thời thanh niên') mà chỉ dùng cho những thời điểm cụ thể trong một bối cảnh xác định. Tránh nhầm lẫn với 時期 (thời kỳ) chỉ khoảng thời gian dài hơn hoặc ころ (khoảng thời gian mơ hồ).