For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

時点

jigen
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tỉnh
trang trọng

Thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện nào đó.

その時点では、私たちはまだ決断を下していませんでした。

Lúc đó, chúng tôi chưa quyết định gì cả.

この時点では、プロジェクトは進行中です。

Tại thời điểm này, dự án vẫn đang tiến hành.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

その時点ではlúc đóこの時点ではtại thời điểm này時点を考えるxem xét thời điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '時点' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá trình, không phải là một khoảng thời gian dài.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản chính thức

Trong văn bản chính thức hoặc báo cáo, '時点' được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai kanji: 時 (thời gian) và 点 (điểm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong quá trình.

Phân tích từ

時
thời gian
root
+
点
điểm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →