映画フィルム
eiga firumunoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English film
thông thường
phim ảnh (dùng trong máy chiếu truyền thống)
映画フィルムをプロジェクターにセットする。
Đặt phim ảnh vào máy chiếu.
💡
Từ này thường dùng để chỉ phim ảnh truyền thống trên băng, không dùng cho định dạng kỹ thuật số.
Cụm từ kết hợp
映画フィルムをセットするđặt phim ảnh vào máy chiếu映画フィルムを現像するphát triển phim ảnh
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
フィルムカメラcụm từ
máy ảnh băng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa '映画' (phim điện ảnh) và '映画フィルム' (phim ảnh dạng băng) có sự khác biệt. '映画' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, còn '映画フィルム' chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
📖Nguồn gốc từ
Từ '映画' (phim ảnh) + 'フィルム' (phim, từ tiếng Anh 'film').
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, '映画' thường dùng để chỉ phim điện ảnh, còn '映画フィルム' chỉ dùng khi nói đến phim ảnh dạng băng truyền thống.
Phân tích từ
映画
phim ảnh
rootフィルム
phim (băng)
loanwordTừ Điển Nhật Việt