Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

昇順

shōjun
sắp xếp tăng dần

データを昇順に並べ替える。

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần.


Công nghệ
chuyên ngành

Sắp xếp từ thấp đến cao theo giá trị số hoặc thứ tự bảng chữ cái.

リストを昇順にソートする。

Sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần.

売上データを昇順で表示する。

Hiển thị dữ liệu doanh thu theo thứ tự tăng dần.

Thường dùng trong lập trình, thống kê, quản lý dữ liệu. Đối lập với 降順 (sắp xếp giảm dần).

Cụm từ kết hợp

昇順ソートsắp xếp tăng dần昇順に並べ替えるsắp xếp theo thứ tự tăng dần

Từ đồng nghĩa

順序並べ替え

Từ trái nghĩa

降順

Mẹo hay

Phân biệt 昇順 vs 降順

昇順 (shōjun) là tăng dần (1, 2, 3...), 降順 (kōjun) là giảm dần (3, 2, 1...). Dùng 昇順 khi muốn sắp xếp từ nhỏ đến lớn (số) hoặc theo thứ tự bảng chữ cái (A-Z).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 昇順?

Dùng khi cần sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần, chẳng hạn: ngày tháng, số lượng, bảng chữ cái. Trái ngược với 降順 (giảm dần).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 昇 (thăng, lên cao) + 順 (thuận, theo thứ tự). Dùng trong ngữ cảnh toán học, thống kê từ thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) khi du nhập khoa học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường đi kèm với các động từ như ソートする (sắp xếp), 並べ替える (sắp xếp), 表示する (hiển thị). Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi đề cập trực tiếp đến sắp xếp dữ liệu.

Phân tích từ

昇
lên cao, tăng dần
kanji
+
順
theo thứ tự, tuần tự
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.