Looking up...
データを昇順に並べ替える。
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần.
Sắp xếp từ thấp đến cao theo giá trị số hoặc thứ tự bảng chữ cái.
リストを昇順にソートする。
Sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần.
売上データを昇順で表示する。
Hiển thị dữ liệu doanh thu theo thứ tự tăng dần.
Thường dùng trong lập trình, thống kê, quản lý dữ liệu. Đối lập với 降順 (sắp xếp giảm dần).
昇順 (shōjun) là tăng dần (1, 2, 3...), 降順 (kōjun) là giảm dần (3, 2, 1...). Dùng 昇順 khi muốn sắp xếp từ nhỏ đến lớn (số) hoặc theo thứ tự bảng chữ cái (A-Z).
Dùng khi cần sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần, chẳng hạn: ngày tháng, số lượng, bảng chữ cái. Trái ngược với 降順 (giảm dần).
Từ kanji 昇 (thăng, lên cao) + 順 (thuận, theo thứ tự). Dùng trong ngữ cảnh toán học, thống kê từ thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) khi du nhập khoa học phương Tây.
Trong tiếng Nhật, từ này thường đi kèm với các động từ như ソートする (sắp xếp), 並べ替える (sắp xếp), 表示する (hiển thị). Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi đề cập trực tiếp đến sắp xếp dữ liệu.