Looking up...
データを並べ替える際は、基準を明確にしよう。
Khi sắp xếp dữ liệu, hãy xác định rõ tiêu chí.
Hành động sắp xếp lại thứ tự của các mục theo một tiêu chí nhất định (thường dùng trong công nghệ, toán học, quản lý dữ liệu).
この表をID順に並べ替えなさい。
Hãy sắp xếp bảng này theo thứ tự ID.
検索結果を並べ替え機能で新しい順に表示する。
Hiển thị kết quả tìm kiếm theo thứ tự mới nhất bằng chức năng sắp xếp.
Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như '昇順' (tăng dần), '降順' (giảm dần), 'アルファベット順' (theo bảng chữ cái).
Sự sắp xếp lại trật tự (trong ngôn ngữ lập trình, cơ sở dữ liệu, hoặc quản lý công việc).
配列の並べ替えアルゴリズムを選択する。
Chọn thuật toán sắp xếp mảng.
Trong lập trình, thường được gọi là 'sort' (ソート).
並べ替え nhấn mạnh vào việc thay đổi thứ tự theo tiêu chí cụ thể (ví dụ: sắp xếp file theo tên, theo ngày), trong khi 整理する mang nghĩa rộng hơn là sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp (ví dụ: dọn phòng, sắp xếp sách trên kệ).
Khi viết code, hãy sử dụng 並べ替え khi đề cập đến thuật toán sắp xếp (sorting algorithm), chẳng hạn như '配列を並べ替える' (sắp xếp mảng).
Từ ghép của '並べる' (sắp xếp, sắp đặt) + '替える' (thay đổi, đổi chỗ). '並べる' có nguồn gốc từ động từ cổ 'なぶ' (sắp xếp), trong khi '替える' bắt nguồn từ động từ 'かえる' (thay thế).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, quản lý dữ liệu) nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày khi nói về việc sắp xếp đồ đạc, tài liệu, hoặc công việc. Không nhầm lẫn với '並べ直す' (sắp xếp lại từ đầu) hoặc '整理する' (sắp xếp gọn gàng).