Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

並べ替え

narabikae
sắp xếp

データを並べ替える際は、基準を明確にしよう。

Khi sắp xếp dữ liệu, hãy xác định rõ tiêu chí.


Công nghệ
trang trọng

Hành động sắp xếp lại thứ tự của các mục theo một tiêu chí nhất định (thường dùng trong công nghệ, toán học, quản lý dữ liệu).

この表をID順に並べ替えなさい。

Hãy sắp xếp bảng này theo thứ tự ID.

検索結果を並べ替え機能で新しい順に表示する。

Hiển thị kết quả tìm kiếm theo thứ tự mới nhất bằng chức năng sắp xếp.

Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như '昇順' (tăng dần), '降順' (giảm dần), 'アルファベット順' (theo bảng chữ cái).

Công nghệ
chuyên ngành

Sự sắp xếp lại trật tự (trong ngôn ngữ lập trình, cơ sở dữ liệu, hoặc quản lý công việc).

配列の並べ替えアルゴリズムを選択する。

Chọn thuật toán sắp xếp mảng.

Trong lập trình, thường được gọi là 'sort' (ソート).

Cụm từ kết hợp

並べ替え機能chức năng sắp xếp並べ替え基準tiêu chí sắp xếp並べ替え順thứ tự sắp xếp並べ替えアルゴリズムthuật toán sắp xếp

Từ đồng nghĩa

ソート整列順序変更

Từ trái nghĩa

並べ直し元の順序

Cụm từ liên quan

並べ替えが完了しましたcụm từ
Sắp xếp đã hoàn tất
並べ替え中cụm từ
Đang sắp xếp

Mẹo hay

Phân biệt 並べ替え vs 整理する

並べ替え nhấn mạnh vào việc thay đổi thứ tự theo tiêu chí cụ thể (ví dụ: sắp xếp file theo tên, theo ngày), trong khi 整理する mang nghĩa rộng hơn là sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp (ví dụ: dọn phòng, sắp xếp sách trên kệ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 並べ替え trong lập trình

Khi viết code, hãy sử dụng 並べ替え khi đề cập đến thuật toán sắp xếp (sorting algorithm), chẳng hạn như '配列を並べ替える' (sắp xếp mảng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '並べる' (sắp xếp, sắp đặt) + '替える' (thay đổi, đổi chỗ). '並べる' có nguồn gốc từ động từ cổ 'なぶ' (sắp xếp), trong khi '替える' bắt nguồn từ động từ 'かえる' (thay thế).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, quản lý dữ liệu) nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày khi nói về việc sắp xếp đồ đạc, tài liệu, hoặc công việc. Không nhầm lẫn với '並べ直す' (sắp xếp lại từ đầu) hoặc '整理する' (sắp xếp gọn gàng).

Phân tích từ

並べ
sắp xếp, xếp đặt
root
+
替え
thay đổi, đổi chỗ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.