Looking up...
“日の入りの時間は何時ですか?”
Mấy giờ thì mặt trời lặn?
Thời điểm mặt trời lặn vào buổi chiều, đánh dấu sự kết thúc của ban ngày.
夏至の日には日の入りが遅い。
Vào ngày hạ chí, mặt trời lặn muộn.
日の入りの時間は季節によって変わります。
Thời gian hoàng hôn thay đổi theo mùa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học, dự báo thời tiết hoặc mô tả cảnh quan.
Cả hai đều chỉ mặt trời lặn, nhưng '日没' mang tính chuyên ngành thiên văn (thời điểm mặt trời biến mất dưới đường chân trời theo tính toán), trong khi '日の入り' rộng hơn, bao gồm cả yếu tố quan sát thực tế.
Sử dụng '日の入り' khi nói về thời điểm mặt trời lặn trong đời sống hàng ngày, dự báo thời tiết, nhiếp ảnh (chụp ảnh hoàng hôn) hoặc văn học. Không dùng cho ngữ cảnh thiên văn học chính xác.
Ghép từ hai từ: 日の (hi no, thuộc về mặt trời) và 入り (iri, vào/đi vào). Từ nguyên Hán-Nhật: 日の (nhật) nghĩa là 'mặt trời', 入り (nhập) nghĩa là 'vào'.
Không nhầm lẫn với '日没' (nhật một, mặt trời lặn) vốn mang tính thiên văn học chính xác hơn. '日の入り' thường được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.