Looking up...
“彼女は既婚者です。”
Cô ấy là người đã kết hôn.
Trạng thái đã kết hôn, có vợ/chồng.
既婚者向けの保険プランがあります。
Có gói bảo hiểm dành cho người đã kết hôn.
既婚の男性が増えています。
Số lượng đàn ông đã kết hôn đang tăng lên.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến tình trạng hôn nhân.
'既婚' chỉ tình trạng đã kết hôn, trong khi '未婚' chỉ tình trạng chưa kết hôn. Ví dụ: '既婚の方はこちらへ' (Người đã kết hôn vui lòng đến đây) vs '未婚の方はこちらへ' (Người chưa kết hôn vui lòng đến đây).
Từ này mang tính trang trọng, không dùng để nói về bản thân trong ngữ cảnh thân mật. Ví dụ: Nói '私は既婚者です' (Tôi là người đã kết hôn) trong cuộc trò chuyện trang trọng, nhưng trong gia đình có thể nói '結婚しています' (Tôi đã kết hôn).
Từ kanji 既 (kí, đã từng) + 婚 (hôn, hôn nhân). Ghép lại thành nghĩa 'đã kết hôn'.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, khảo sát xã hội hoặc cuộc trò chuyện trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.