Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

旅館

ryokan
noun★Trung cấp💡 nhà trọ truyền thống của Nhật

“夏休みに旅館に泊まりました。”

Tôi đã ở trọ tại nhà trọ truyền thống vào kỳ nghỉ hè.

trang trọng

Cơ sở lưu trú truyền thống của Nhật Bản, thường có phòng kiểu tatami, bữa ăn kaiseki và dịch vụ onsen (suối nước nóng).

この旅館は温泉が有名です。

Nhà trọ này nổi tiếng với suối nước nóng.

旅館の主人が親切に案内してくれました。

Chủ nhà trọ đã thân thiện hướng dẫn tôi.

💡

Khác với khách sạn hiện đại, nhà trọ truyền thống nhấn mạnh trải nghiệm văn hóa Nhật Bản, thường có bữa ăn truyền thống (kaiseki) và không gian yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

温泉旅館nhà trọ có suối nước nóng和風旅館nhà trọ phong cách Nhật truyền thống一泊二食付き1 đêm kèm 2 bữa ăn

Từ đồng nghĩa

ホテル民宿

Từ trái nghĩa

シティホテルビジネスホテル

Cụm từ liên quan

一軒宿cụm từ
nhà trọ độc lập, không có đối thủ cạnh tranh xung quanh
旅館の女将cụm từ
chủ nhà trọ (thường là nữ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 旅館 và ホテル

旅館 thường nhỏ, có bữa ăn truyền thống và dịch vụ cá nhân. ホテル (khách sạn) thường lớn, hiện đại, không nhất thiết có bữa ăn truyền thống.

⚡Quy tắc vàng

Cách gọi đúng

Khi muốn nói 'ở trọ tại nhà trọ truyền thống', dùng '旅館に泊まる'. Không dùng 'ホテルに泊まる' vì sẽ gây hiểu nhầm là khách sạn hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 旅 (lữ, du lịch) + 館 (quán, tòa nhà). Nghĩa đen là 'tòa nhà cho du khách'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng cho các cơ sở lưu trú nhỏ, gia đình quản lý, khác biệt với khách sạn (ホテル) hiện đại. Cần phân biệt với '民宿' (minshuku) - loại hình lưu trú tương tự nhưng đơn giản hơn.

Phân tích từ

旅
du lịch, chuyến đi
root
+
館
tòa nhà, cơ sở
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.