Looking up...
“夏休みに旅館に泊まりました。”
Tôi đã ở trọ tại nhà trọ truyền thống vào kỳ nghỉ hè.
Cơ sở lưu trú truyền thống của Nhật Bản, thường có phòng kiểu tatami, bữa ăn kaiseki và dịch vụ onsen (suối nước nóng).
この旅館は温泉が有名です。
Nhà trọ này nổi tiếng với suối nước nóng.
旅館の主人が親切に案内してくれました。
Chủ nhà trọ đã thân thiện hướng dẫn tôi.
Khác với khách sạn hiện đại, nhà trọ truyền thống nhấn mạnh trải nghiệm văn hóa Nhật Bản, thường có bữa ăn truyền thống (kaiseki) và không gian yên tĩnh.
旅館 thường nhỏ, có bữa ăn truyền thống và dịch vụ cá nhân. ホテル (khách sạn) thường lớn, hiện đại, không nhất thiết có bữa ăn truyền thống.
Khi muốn nói 'ở trọ tại nhà trọ truyền thống', dùng '旅館に泊まる'. Không dùng 'ホテルに泊まる' vì sẽ gây hiểu nhầm là khách sạn hiện đại.
Từ ghép của hai kanji: 旅 (lữ, du lịch) + 館 (quán, tòa nhà). Nghĩa đen là 'tòa nhà cho du khách'.
Thường được sử dụng cho các cơ sở lưu trú nhỏ, gia đình quản lý, khác biệt với khách sạn (ホテル) hiện đại. Cần phân biệt với '民宿' (minshuku) - loại hình lưu trú tương tự nhưng đơn giản hơn.