Looking up...
“このホテルはとてもきれいです。”
Khách sạn này rất sạch sẽ.
Cơ sở lưu trú dành cho khách du lịch hoặc khách công tác, thường cung cấp phòng ngủ, nhà hàng, dịch vụ dọn phòng.
新しいホテルが市の中心にオープンしました。
Một khách sạn mới đã khai trương ở trung tâm thành phố.
ホテルのフロントでチェックインします。
Tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân khách sạn.
Từ 'ホテル' được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh du lịch lẫn công việc. Không nhầm lẫn với '旅館' (ryokan - nhà trọ truyền thống Nhật Bản) hoặc '民宿' (minshuku - nhà trọ gia đình).
Nếu muốn đề cập đến khách sạn theo phong cách Nhật Bản truyền thống (có bồn tắm onsen, futon, bữa ăn kiểu Nhật), hãy dùng '旅館' (ryokan). 'ホテル' thường chỉ các khách sạn hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế.
Dùng 'ホテル' khi nói về các khách sạn theo phong cách phương Tây hoặc khi đề cập đến tên riêng của khách sạn (ví dụ: 'ホテルニューオータニ' - Khách sạn New Otani). Trong hội thoại thường ngày, người Việt có thể dùng 'khách sạn' thay thế.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'hotel', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'hôtel' (nghĩa gốc là 'nhà trọ', từ tiếng Latin 'hospitale' - nơi dành cho khách lữ hành). Từ này du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua giao thương với phương Tây.
1. Từ 'ホテル' có thể dùng cho mọi loại hình lưu trú hiện đại, từ bình dân đến sang trọng. 2. Trong tiếng Nhật, 'ホテル' thường ngụ ý cơ sở có quy mô lớn, có nhiều tiện nghi (nhà hàng, bể bơi, phòng tập gym), trong khi '旅館' (ryokan) là loại hình truyền thống Nhật Bản với dịch vụ kiểu Nhật (onsen, futon, bữa ăn kaiseki). 3. Khi giao tiếp tiếng Nhật tại Việt Nam, người bản ngữ có thể dùng 'khách sạn' (từ mượn tiếng Pháp) thay thế 'ホテル' trong hội thoại thông thường.