Looking up...
đi du lịch, đi chơi
海外旅行は楽しいです
Du lịch nước ngoài thật vui
週末に旅行に行きたい
Tôi muốn đi du lịch vào cuối tuần
Thường dùng để chỉ các chuyến đi dài hơn một ngày, có thể là trong nước hoặc quốc tế
Đối với các chuyến đi ngắn, hãy dùng '出かける' thay vì '旅行する'
旅行 có nghĩa Hán-Việt là 'lữ hành', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'du lịch' được sử dụng phổ biến hơn.
旅 (ryo) nghĩa là 'du hành', 行 (ko) nghĩa là 'đi', する là động từ 'làm'
Trong tiếng Nhật, '旅行する' thường dùng để chỉ các chuyến đi dài hơn một ngày. Đối với các chuyến đi ngắn, người ta thường dùng '出かける' (dekakeru).