For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

旅行する

ryokō suru
verb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)lữ hành
thông thường

đi du lịch, đi chơi

海外旅行は楽しいです

Du lịch nước ngoài thật vui

週末に旅行に行きたい

Tôi muốn đi du lịch vào cuối tuần

💡

Thường dùng để chỉ các chuyến đi dài hơn một ngày, có thể là trong nước hoặc quốc tế

Cụm từ kết hợp

旅行に行くđi du lịch旅行する予定dự định đi du lịch旅行の計画kế hoạch du lịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

旅行の計画を立てるcụm từ
lập kế hoạch du lịch
旅行の準備をするcụm từ
chuẩn bị cho chuyến đi

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng động từ

Đối với các chuyến đi ngắn, hãy dùng '出かける' thay vì '旅行する'

⚡Quy tắc vàng

Hán-Việt

旅行 có nghĩa Hán-Việt là 'lữ hành', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ 'du lịch' được sử dụng phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

旅 (ryo) nghĩa là 'du hành', 行 (ko) nghĩa là 'đi', する là động từ 'làm'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '旅行する' thường dùng để chỉ các chuyến đi dài hơn một ngày. Đối với các chuyến đi ngắn, người ta thường dùng '出かける' (dekakeru).

Phân tích từ

旅
du hành
root
+
行
đi
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →