Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

旅立つ準備

tabidatsu junbi
phrase★Trung cấp— chuẩn bị cho chuyến đi xaHán Việt (Âm Hán-Việt)lịch lập
thông thường

Chuẩn bị cho một chuyến đi xa hoặc một hành trình quan trọng, thường mang ý nghĩa tâm lý về sự ra đi và bắt đầu mới.

大学を卒業し、旅立つ準備を始めた。

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu chuẩn bị cho chuyến đi xa.

新しい仕事のために旅立つ準備をしている。

Anh ấy đang chuẩn bị cho chuyến đi xa để bắt đầu công việc mới.

💡

Thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một hành trình quan trọng trong cuộc sống, như đi học, làm việc, hoặc một cuộc phiêu lưu.

Cụm từ kết hợp

旅立つ準備をするchuẩn bị cho chuyến đi xa旅立つ準備が整うhoàn thành việc chuẩn bị cho chuyến đi xa

Từ đồng nghĩa

出発の準備旅立ちの準備

Từ trái nghĩa

帰国の準備

Cụm từ liên quan

旅立ちcụm từ
sự ra đi, bắt đầu một hành trình
新しい旅立ちcụm từ
bắt đầu một hành trình mới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Ngoài việc chỉ chuẩn bị vật chất, "旅立つ準備" cũng có thể ám chỉ sự chuẩn bị tâm lý cho một cuộc phiêu lưu hoặc một bước đi quan trọng trong cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ "旅立つ" (tabidatsu) có nghĩa là "ra đi" hoặc "bắt đầu một hành trình", và "準備" (junbi) có nghĩa là "chuẩn bị".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một hành trình quan trọng trong cuộc sống, như đi học, làm việc, hoặc một cuộc phiêu lưu.

Phân tích từ

旅立つ
ra đi, bắt đầu một hành trình
root
+
準備
chuẩn bị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.