旅
tabinoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)lữ
chung
Chuyến đi, hành trình, thường liên quan đến du lịch hoặc đi xa
彼は旅に出た
Anh ấy đã đi du lịch
旅の途中で色々な人と出会った
Trong chuyến đi, anh ấy gặp nhiều người khác nhau
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, hành trình hoặc các chuyến đi dài
Cụm từ kết hợp
旅行cuộc du lịch旅の途中trong chuyến đi旅の終わりkết thúc chuyến đi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
旅に出るcụm từ
đi du lịch
旅の思い出cụm từ
kỷ niệm du lịch
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch
Từ '旅' thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi dài hoặc du lịch, không phải là các chuyến đi ngắn.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '旅行'
'旅' là từ cơ bản chỉ 'chuyến đi', còn '旅行' là từ hợp thành có nghĩa là 'cuộc du lịch'.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'lữ' (旅) có nghĩa là 'đi xa, du lịch'
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc các chuyến đi dài. Có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ liên quan như '旅行' (cuộc du lịch).
Phân tích từ
旅
chuyến đi, hành trình
rootTừ Điển Nhật Việt