Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 旅

旅

tabiÂm Hán-Việtlữ

What does "旅" mean in Vietnamese?

cuộc du lịch

旅行は楽しい

Cuộc du lịch thật vui


How to use "旅" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để chỉ chuyến đi hoặc du lịch
¶ Nghĩa đen
Chuyến đi, hành trình
Phân tích nghĩa đen
旅chuyến đi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một chuyến đi xa, có thể liên quan đến du lịch hoặc hành trình
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một chuyến đi du lịch hoặc hành trình dài
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '旅' có ý nghĩa sâu sắc về việc khám phá và trải nghiệm mới.
chung

Chuyến đi, hành trình, thường liên quan đến du lịch hoặc đi xa

彼は旅に出た

Anh ấy đã đi du lịch

旅の途中で色々な人と出会った

Trong chuyến đi, anh ấy gặp nhiều người khác nhau

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, hành trình hoặc các chuyến đi dài

Cụm từ kết hợp

旅行cuộc du lịch旅の途中trong chuyến đi旅の終わりkết thúc chuyến đi

Từ đồng nghĩa

旅行行き出発

Từ trái nghĩa

帰り帰国

Cụm từ liên quan

旅に出るcụm từ
đi du lịch
旅の思い出cụm từ
kỷ niệm du lịch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Từ '旅' thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi dài hoặc du lịch, không phải là các chuyến đi ngắn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '旅行'

'旅' là từ cơ bản chỉ 'chuyến đi', còn '旅行' là từ hợp thành có nghĩa là 'cuộc du lịch'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lữ' (旅) có nghĩa là 'đi xa, du lịch'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc các chuyến đi dài. Có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ liên quan như '旅行' (cuộc du lịch).

Phân tích từ

旅
chuyến đi, hành trình
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.