Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

新鮮

shinsen
na-adjective★Trung cấp💡 tươi mới

“この魚はとても新鮮です。”

Con cá này rất tươi mới.

chung

tươi, tươi mới (thực phẩm, không khí, cảm xúc)

新鮮な空気を吸う。

Hít thở không khí tươi mới.

新鮮な気持ちで仕事を始める。

Bắt đầu công việc với tâm trạng tươi mới.

💡

Thường dùng cho thực phẩm (rau củ, thịt cá) hoặc trạng thái tinh thần.

trang trọng

mới lạ, chưa từng có (ý tưởng, thông tin)

新鮮なアイデアを提案する。

Đề xuất ý tưởng mới lạ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

新鮮な空気không khí tươi mới新鮮な野菜rau củ tươi新鮮な気持ちtâm trạng tươi mới

Từ đồng nghĩa

鮮度が高い新しい

Từ trái nghĩa

古い腐った古臭い

💡Mẹo hay

Phân biệt 新鮮 và 新しい

新鮮 nhấn mạnh sự tươi ngon, tươi mới (thường dùng cho thực phẩm, không khí). 新しい chỉ sự mới mẻ về mặt thời gian (đồ vật, ý tưởng). Ví dụ: 新鮮な果物 (quả tươi) vs. 新しい本 (sách mới).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 新鮮?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi ngon, không cũ kỹ (thực phẩm, không khí, cảm xúc). Không dùng cho đồ vật vô tri trừ khi mang nghĩa bóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 新 (tân) nghĩa là 'mới' và 鮮 (tươi) trong Hán Việt. Ghép lại thành 'mới tươi', chỉ trạng thái tươi ngon, không cũ kỹ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng cho thực phẩm, không khí, hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho đồ vật vô tri vô giác trừ khi mang nghĩa bóng (ví dụ: 'tâm hồn tươi mới').

Phân tích từ

新
mới
root
+
鮮
tươi, ngon
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.