Looking up...
“新しい本を買いました。”
Tôi đã mua quyển sách mới.
Cái gì đó vừa được tạo ra, xuất hiện, hoặc trải qua sự thay đổi gần đây so với thời điểm trước đó.
新しい技術が導入されました。
Công nghệ mới đã được áp dụng.
彼女は新しい仕事を見つけました。
Cô ấy đã tìm được công việc mới.
Không dùng để mô tả sự thay đổi trong trạng thái cá nhân (ví dụ: 'tôi cảm thấy mới' không dùng 新しい mà dùng 新鮮な hoặc 新たな).
Cái gì đó chưa từng tồn tại hoặc chưa từng được biết đến trước đây.
これは新しい発見です。
Đây là một khám phá mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu.
新しい nhấn mạnh vào 'mới' theo nghĩa thời gian (mới xuất hiện), trong khi 新たな nhấn mạnh vào 'mới' theo nghĩa khởi đầu, bổ sung (ví dụ: 新たな挑戦 - thử thách mới, nhưng không nhất thiết phải là lần đầu tiên).
Luôn kết hợp 新しい với danh từ trừu tượng hoặc cụ thể (không dùng để mô tả trạng thái cá nhân). Ví dụ: 新しい本 (sách mới) là đúng, nhưng 'tôi cảm thấy mới' phải dùng 新鮮な気持ち (cảm giác tươi mới).
Từ kanji 新 (TÂN) kết hợp với hậu tố い (tính từ). 新 xuất phát từ chữ Hán 新, nghĩa gốc là 'mới, tươi', có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu (khoảng 1600-1046 TCN).
1. 新しい nhấn mạnh vào 'mới' theo nghĩa thời gian (mới xuất hiện, mới được tạo ra). 2. 不新しい (không mới) thường dùng để phủ định sự mới mẻ, nhưng ít phổ biến hơn so với 古い. 3. Trong tiếng Nhật, 新しい thường kết hợp với danh từ chỉ vật phẩm, ý tưởng, hoặc trạng thái (ví dụ: 新しい車, 新しい情報), ít dùng cho người trừ trường hợp đặc biệt (新しい人 - người mới). 4. Không dùng 新しい để mô tả cảm giác cá nhân (ví dụ: 'tôi cảm thấy mới' → không dùng 新しい mà dùng 新鮮な).