Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

新しい

atarashii
adjective★Cơ bản💡 mới

“新しい本を買いました。”

Tôi đã mua quyển sách mới.

trang trọng

Cái gì đó vừa được tạo ra, xuất hiện, hoặc trải qua sự thay đổi gần đây so với thời điểm trước đó.

新しい技術が導入されました。

Công nghệ mới đã được áp dụng.

彼女は新しい仕事を見つけました。

Cô ấy đã tìm được công việc mới.

💡

Không dùng để mô tả sự thay đổi trong trạng thái cá nhân (ví dụ: 'tôi cảm thấy mới' không dùng 新しい mà dùng 新鮮な hoặc 新たな).

trang trọng

Cái gì đó chưa từng tồn tại hoặc chưa từng được biết đến trước đây.

これは新しい発見です。

Đây là một khám phá mới.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

新しい時代thời đại mới新しい世界thế giới mới新しい友達bạn mới新しい考えý tưởng mới

Từ đồng nghĩa

新たな最近の近頃の

Từ trái nghĩa

古い古典的な昔の

Cụm từ liên quan

新たなcụm từ
mới (mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự khởi đầu)
最近cụm từ
gần đây (thời gian ngắn, không nhất thiết là mới)

💡Mẹo hay

Phân biệt 新しい và 新たな

新しい nhấn mạnh vào 'mới' theo nghĩa thời gian (mới xuất hiện), trong khi 新たな nhấn mạnh vào 'mới' theo nghĩa khởi đầu, bổ sung (ví dụ: 新たな挑戦 - thử thách mới, nhưng không nhất thiết phải là lần đầu tiên).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc dùng 新しい

Luôn kết hợp 新しい với danh từ trừu tượng hoặc cụ thể (không dùng để mô tả trạng thái cá nhân). Ví dụ: 新しい本 (sách mới) là đúng, nhưng 'tôi cảm thấy mới' phải dùng 新鮮な気持ち (cảm giác tươi mới).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 新 (TÂN) kết hợp với hậu tố い (tính từ). 新 xuất phát từ chữ Hán 新, nghĩa gốc là 'mới, tươi', có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu (khoảng 1600-1046 TCN).

📝Ghi chú sử dụng

1. 新しい nhấn mạnh vào 'mới' theo nghĩa thời gian (mới xuất hiện, mới được tạo ra). 2. 不新しい (không mới) thường dùng để phủ định sự mới mẻ, nhưng ít phổ biến hơn so với 古い. 3. Trong tiếng Nhật, 新しい thường kết hợp với danh từ chỉ vật phẩm, ý tưởng, hoặc trạng thái (ví dụ: 新しい車, 新しい情報), ít dùng cho người trừ trường hợp đặc biệt (新しい人 - người mới). 4. Không dùng 新しい để mô tả cảm giác cá nhân (ví dụ: 'tôi cảm thấy mới' → không dùng 新しい mà dùng 新鮮な).

Phân tích từ

新
mới, tươi
root
+
しい
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.