For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Looking up...
新聚
shinju
noun
★
Trung cấp
Save to my dictionary
thông thường
Tụ tập, gặp gỡ (thường là với mục đích xã hội)
クラスメイトと新聚する
Tụ họp với bạn cùng lớp
Từ đồng nghĩa
集まる
会う
Từ trái nghĩa
別れる
離れる
Phân tích từ
新
mới
prefix
+
聚
tụ họp
root
Từ Điển Nhật Việt