新聚
shinjunoun★Trung cấp
thông thường
Tụ tập, gặp gỡ (thường là với mục đích xã hội)
クラスメイトと新聚する
Tụ họp với bạn cùng lớp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Phân tích từ
新
mới
prefix聚
tụ họp
rootTừ Điển Nhật Việt
Tụ tập, gặp gỡ (thường là với mục đích xã hội)
クラスメイトと新聚する
Tụ họp với bạn cùng lớp