新しい政治
atarashii seijiphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tân chính trị
political
Một phong trào hoặc hệ thống chính trị mới, thường liên quan đến cải cách, đổi mới hoặc sự tham gia tích cực của công dân.
新しい政治の時代が到来した。
Đã đến thời đại của chính trị mới.
💡
Thường được sử dụng để mô tả các phong trào chính trị mới hoặc các cải cách chính trị.
Cụm từ kết hợp
新しい政治を実現するthực hiện chính trị mới新しい政治の時代thời đại của chính trị mới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
新しい政治体制cụm từ
hệ thống chính trị mới
政治改革cụm từ
cải cách chính trị
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng để mô tả các phong trào hoặc cải cách chính trị mới.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả chính trị truyền thống
Từ này không dùng để mô tả hệ thống chính trị truyền thống mà thường liên quan đến sự đổi mới.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '新しい' (mới) và '政治' (chính trị), mô tả các phong trào hoặc hệ thống chính trị mới.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách chính trị hoặc sự tham gia của công dân trong chính trị.
Phân tích từ
新しい
mới
root政治
chính trị
rootTừ Điển Nhật Việt