料金

ryōkin

What does "料金" mean?

phí dịch vụ

このサービスの利用料金はいくらですか?

Phí sử dụng dịch vụ này là bao nhiêu?


How to use "料金" correctly?

trang trọng

số tiền phải trả cho một dịch vụ, sản phẩm hoặc hoạt động cụ thể

駐車場の料金は1時間300円です。

Phí bãi đỗ xe là 300 yên mỗi giờ.

インターネットの料金プランを比較する。

So sánh các gói phí internet.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dịch vụ công cộng hoặc giao dịch tài chính. Không dùng cho tiền lương hay thuế.

Cụm từ kết hợp

利用料金phí sử dụng送料phí vận chuyển手数料phí dịch vụ, phí hoa hồng入場料金phí vào cửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 料金 vs. 値段

料金 dùng cho phí dịch vụ (ví dụ: phí điện thoại, phí bãi đỗ xe). 値段 dùng cho giá sản phẩm vật lý (ví dụ: giá bánh mì, giá điện thoại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 料金?

Dùng khi đề cập đến khoản phí phải trả cho một dịch vụ, tiện ích hoặc hoạt động cụ thể (không phải sản phẩm vật lý). Luôn đi kèm danh từ chỉ dịch vụ (ví dụ: 入学料金 'phí nhập học', 通話料金 'phí gọi điện').

Nguồn gốc từ

Ghép từ 料 (liệu, đo lường, tính toán) và 金 (kim, tiền). Nghĩa gốc là 'tiền đo lường' (tiền phải trả theo đơn vị đo lường). Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong ngữ cảnh thanh toán dịch vụ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '料金' cho tiền lương (lương gọi là 給料 'cấp liệu') hay thuế (thuế gọi là 税 'thuế'). Trong tiếng Nhật, '料金' luôn đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ/sản phẩm (ví dụ: 電話料金 'phí điện thoại', 宿泊料金 'phí lưu trú').

Phân tích từ

料
đo lường, tính toán
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt