料理作り

ryōri tsukuri
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)liệu lý tạo
thông thường

Quá trình hoặc hoạt động nấu ăn

彼女は料理作りが得意です

Cô ấy giỏi nấu ăn

💡

Thường dùng để chỉ việc nấu ăn như một hoạt động thú vị hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

料理作りの本sách nấu ăn料理作りのコツkỹ thuật nấu ăn

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 料理 (nấu ăn) và 作り (việc làm)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc hoạt động nấu ăn hơn là kết quả

Phân tích từ

料理
nấu ăn
root
+
作り
việc làm
root
Từ Điển Nhật Việt