料理

ryōri
nounTrung cấp💡 nấu ăn
trang trọng

nấu ăn, việc chuẩn bị và chế biến thức ăn

料理教室で新しいレシピを学びました。

Tôi đã học một công thức nấu ăn mới tại phòng học nấu ăn.

💡

料理は日本料理だけでなく、世界中の料理を指すことがあります。

Cụm từ kết hợp

料理するnấu ăn, chế biến

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

料理の基本

日本料理の基本は、生鮮な食材とシンプルな調理方法です。

📖Nguồn gốc từ

料理は「料」と「理」から成り、食材の調理方法を理に基づいて行うことを意味します。

📝Ghi chú sử dụng

料理は日本語で一般的に使用される言葉で、料理の技術や食材の選び方などを指します。

Phân tích từ

食材、材料
root
+
方法、理論
root
Từ Điển Nhật Việt