文化的

bunka-teki
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)văn hóa
trang trọng

Thuộc về văn hóa, liên quan đến các giá trị, truyền thống, nghệ thuật hoặc các biểu hiện khác của một xã hội

文化的な遺産を保護することは重要だ

Bảo vệ di sản văn hóa là rất quan trọng

この映画は文化的な背景を深く描いている

Phim này miêu tả sâu sắc bối cảnh văn hóa

💡

Thường dùng để mô tả các hiện tượng, tác phẩm hoặc hoạt động có liên quan đến văn hóa

Cụm từ kết hợp

文化的な価値giá trị văn hóa文化的な遺産di sản văn hóa文化的な背景bối cảnh văn hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '文化' (văn hóa) và hậu tố '的' (thuộc về, liên quan đến)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi nói về các hiện tượng văn hóa cụ thể

Phân tích từ

文化
văn hóa
root
+
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Nhật Việt