Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 文化

文化

bunka
văn hóa

日本の文化を学ぶことは大切だ。

Học về văn hóa Nhật Bản là điều quan trọng.


trang trọng

Tổng thể các giá trị, phong tục, nghệ thuật, tri thức và lối sống đặc trưng của một cộng đồng, dân tộc hoặc thời đại.

若者の文化が変化している。

Văn hóa giới trẻ đang thay đổi.

フランスの文化を体験する。

Trải nghiệm văn hóa Pháp.

Có thể dùng để chỉ văn hóa đại chúng (大衆文化) hoặc văn hóa tinh hoa (高尚な文化).

trang trọng

Sự giáo dục, trau dồi kiến thức, phẩm chất con người thông qua nghệ thuật, khoa học, tôn giáo, v.v.

彼は文化的な教養が高い。

Anh ấy có sự giáo dục văn hóa cao.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nhân văn học.

Cụm từ kết hợp

文化遺産di sản văn hóa文化交流giao lưu văn hóa文化的背景bối cảnh văn hóa

Từ đồng nghĩa

文明教養風習

Từ trái nghĩa

野蛮無知

Cụm từ liên quan

サブカルチャーcụm từ
văn hóa đại chúng/ngách, subculture
カルチャーショックcụm từ
sốc văn hóa

Mẹo hay

Phân biệt 'văn hóa' và 'văn minh'

Ghi nhớ: 'Văn hóa' là toàn bộ đời sống tinh thần, vật chất của xã hội (bao gồm cả 'văn minh'), còn 'văn minh' chỉ đề cập đến trình độ phát triển cao về khoa học, kỹ thuật, tổ chức xã hội. Ví dụ: 'Văn hóa Nhật Bản' rộng hơn 'văn minh Nhật Bản'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'văn hóa' trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, văn học), phong tục tập quán, hoặc giáo dục con người, dùng 'văn hóa'. Khi nói về hạ tầng, công nghệ, tổ chức xã hội tiên tiến, dùng 'văn minh'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'văn hóa', gồm 'văn' (文: chữ viết, học thức) và 'hóa' (化: biến đổi, phát triển). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 'bunka' (ぶんか) từ thời Minh Trị, sau đó quay trở lại tiếng Việt với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn 'văn hóa' (tổng thể giá trị xã hội) với 'văn minh' (trình độ phát triển cao hơn). 'Văn hóa' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phong tục, nghệ thuật, tôn giáo, trong khi 'văn minh' thiên về khía cạnh kỹ thuật, tổ chức xã hội.

Phân tích từ

文
văn (chữ viết, học thức)
root
+
化
hóa (biến đổi, phát triển)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.