Looking up...
日本の文化を学ぶことは大切だ。
Học về văn hóa Nhật Bản là điều quan trọng.
Tổng thể các giá trị, phong tục, nghệ thuật, tri thức và lối sống đặc trưng của một cộng đồng, dân tộc hoặc thời đại.
若者の文化が変化している。
Văn hóa giới trẻ đang thay đổi.
フランスの文化を体験する。
Trải nghiệm văn hóa Pháp.
Có thể dùng để chỉ văn hóa đại chúng (大衆文化) hoặc văn hóa tinh hoa (高尚な文化).
Sự giáo dục, trau dồi kiến thức, phẩm chất con người thông qua nghệ thuật, khoa học, tôn giáo, v.v.
彼は文化的な教養が高い。
Anh ấy có sự giáo dục văn hóa cao.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nhân văn học.
Ghi nhớ: 'Văn hóa' là toàn bộ đời sống tinh thần, vật chất của xã hội (bao gồm cả 'văn minh'), còn 'văn minh' chỉ đề cập đến trình độ phát triển cao về khoa học, kỹ thuật, tổ chức xã hội. Ví dụ: 'Văn hóa Nhật Bản' rộng hơn 'văn minh Nhật Bản'.
Khi nói về nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, văn học), phong tục tập quán, hoặc giáo dục con người, dùng 'văn hóa'. Khi nói về hạ tầng, công nghệ, tổ chức xã hội tiên tiến, dùng 'văn minh'.
Từ Hán Việt 'văn hóa', gồm 'văn' (文: chữ viết, học thức) và 'hóa' (化: biến đổi, phát triển). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 'bunka' (ぶんか) từ thời Minh Trị, sau đó quay trở lại tiếng Việt với nghĩa tương tự.
Không nhầm lẫn 'văn hóa' (tổng thể giá trị xã hội) với 'văn minh' (trình độ phát triển cao hơn). 'Văn hóa' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phong tục, nghệ thuật, tôn giáo, trong khi 'văn minh' thiên về khía cạnh kỹ thuật, tổ chức xã hội.