文化

bunka
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)văn hóa
trang trọng

Văn hóa là tập hợp các giá trị, truyền thống, nghệ thuật, phong tục, và cách sống của một xã hội hoặc dân tộc.

日本の文化は伝統と現代が融合している。

Văn hóa Nhật Bản là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

文化を理解することは、その国の人々を理解する第一歩だ。

Hiểu văn hóa là bước đầu tiên để hiểu người dân một quốc gia.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, lịch sử, và xã hội.

Cụm từ kết hợp

文化の違いsự khác biệt về văn hóa文化遺産di sản văn hóa文化交流hoạt động trao đổi văn hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

文化の日cụm từ
ngày văn hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '文化' không chỉ đề cập đến nghệ thuật mà còn bao gồm các giá trị xã hội và cách sống của một xã hội.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '文化的'

'文化' là danh từ, trong khi '文化的' là tính từ, có nghĩa là 'văn hóa'.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt, với '文' (văn) có nghĩa là văn học, và '化' (hóa) có nghĩa là biến đổi, tạo ra.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '文化' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật. Nó có thể đề cập đến cả văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại.

Phân tích từ

văn học, văn
root
+
biến đổi, hóa
root
Từ Điển Nhật Việt