Looking up...
会社は業績悪化により整理解雇を実施した。
Doanh nghiệp đã thực hiện sa thải nhằm tái cơ cấu do tình hình kinh doanh suy giảm.
Việc sa thải nhân viên nhằm tối ưu hóa cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp, thường do khó khăn tài chính hoặc thay đổi chiến lược.
整理解雇は労働法に基づいて行われなければならない。
Việc sa thải nhằm tái cơ cấu phải được thực hiện theo luật lao động.
整理解雇の対象者には再就職支援が提供されることが多い。
Đối tượng bị sa thải nhằm tái cơ cấu thường được hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp.
Khác với sa thải thông thường, '整理解雇' nhấn mạnh mục đích tái cơ cấu doanh nghiệp, không phải vì lỗi lầm cá nhân.
'整理解雇' nhấn mạnh mục đích tái cơ cấu doanh nghiệp, trong khi '解雇' chỉ đơn thuần là chấm dứt hợp đồng lao động (có thể vì nhiều lý do, kể cả kỷ luật).
Doanh nghiệp phải chứng minh khó khăn kinh doanh, tham khảo ý kiến công đoàn, và cung cấp hỗ trợ tái định cư (như đào tạo nghề) cho người lao động.
Từ '整理' (tối ưu hóa, sắp xếp) + '解雇' (sa thải). Thuật ngữ này phản ánh xu hướng quản trị doanh nghiệp của Nhật Bản trong thập niên 1990 khi đối mặt với khủng hoảng kinh tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp Nhật Bản hoặc doanh nghiệp có ảnh hưởng từ mô hình quản trị Nhật Bản. Ở Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế hoặc khi đề cập đến chính sách nhân sự của các tập đoàn đa quốc gia.