Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

整理解雇

seiri kaiko
sa thải nhằm tái cơ cấu

会社は業績悪化により整理解雇を実施した。

Doanh nghiệp đã thực hiện sa thải nhằm tái cơ cấu do tình hình kinh doanh suy giảm.


Kinh doanh
trang trọng

Việc sa thải nhân viên nhằm tối ưu hóa cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp, thường do khó khăn tài chính hoặc thay đổi chiến lược.

整理解雇は労働法に基づいて行われなければならない。

Việc sa thải nhằm tái cơ cấu phải được thực hiện theo luật lao động.

整理解雇の対象者には再就職支援が提供されることが多い。

Đối tượng bị sa thải nhằm tái cơ cấu thường được hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp.

Khác với sa thải thông thường, '整理解雇' nhấn mạnh mục đích tái cơ cấu doanh nghiệp, không phải vì lỗi lầm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

整理解雇を行うthực hiện sa thải nhằm tái cơ cấu整理解雇の対象đối tượng bị sa thải nhằm tái cơ cấu

Từ đồng nghĩa

リストラ解雇人員削減

Từ trái nghĩa

採用増員

Cụm từ liên quan

希望退職cụm từ
nghỉ việc tự nguyện (thường đi kèm gói hỗ trợ tài chính)
退職勧奨cụm từ
khuyến khích nghỉ việc (dưới hình thức thuyết phục)

Mẹo hay

Phân biệt '整理解雇' và '解雇'

'整理解雇' nhấn mạnh mục đích tái cơ cấu doanh nghiệp, trong khi '解雇' chỉ đơn thuần là chấm dứt hợp đồng lao động (có thể vì nhiều lý do, kể cả kỷ luật).

Quy tắc vàng

Quy trình '整理解雇' hợp pháp tại Nhật Bản

Doanh nghiệp phải chứng minh khó khăn kinh doanh, tham khảo ý kiến công đoàn, và cung cấp hỗ trợ tái định cư (như đào tạo nghề) cho người lao động.

Nguồn gốc từ

Từ '整理' (tối ưu hóa, sắp xếp) + '解雇' (sa thải). Thuật ngữ này phản ánh xu hướng quản trị doanh nghiệp của Nhật Bản trong thập niên 1990 khi đối mặt với khủng hoảng kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp Nhật Bản hoặc doanh nghiệp có ảnh hưởng từ mô hình quản trị Nhật Bản. Ở Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế hoặc khi đề cập đến chính sách nhân sự của các tập đoàn đa quốc gia.

Phân tích từ

整理
sắp xếp, tối ưu hóa (quản trị doanh nghiệp)
root
+
解雇
sa thải, chấm dứt hợp đồng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.