Looking up...
“車の整備を行う。”
Tiến hành bảo trì xe.
bảo trì, sửa chữa (máy móc, thiết bị)
工場では機械の整備が欠かせない。
Trong nhà máy, bảo trì máy móc là điều không thể thiếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp.
chuẩn bị, sắp xếp (hệ thống, cơ sở hạ tầng)
道路の整備を進める。
Tiến hành chuẩn bị, nâng cấp đường sá.
Áp dụng cho cơ sở hạ tầng, hệ thống vận hành.
sắp xếp, quản lý (tài liệu, hồ sơ)
書類の整備を完了した。
Đã hoàn tất việc sắp xếp hồ sơ.
Dùng trong quản lý văn phòng, hành chính.
整備 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo trì định kỳ, kiểm tra và sửa chữa nhỏ. 修理 thường chỉ tập trung vào sửa chữa hỏng hóc.
Dùng khi đề cập đến việc duy trì, nâng cấp hệ thống (máy móc, đường xá, hồ sơ) theo kế hoạch, không phải sửa chữa khẩn cấp.
Ghép từ hai Hán tự: 整 (chỉnh, sắp xếp, chỉnh đốn) + 備 (bị, chuẩn bị). Theo nghĩa gốc là 'sắp xếp cho đầy đủ, chuẩn bị kỹ lưỡng'. Từ thời kỳ Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến bảo trì thiết bị cụ thể.