Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

整備

seibi
noun/verb (する verb)★Trung cấp💡 bảo trì, sửa chữa, chuẩn bị

“車の整備を行う。”

Tiến hành bảo trì xe.

⚙️Kỹ thuật
trang trọng

bảo trì, sửa chữa (máy móc, thiết bị)

工場では機械の整備が欠かせない。

Trong nhà máy, bảo trì máy móc là điều không thể thiếu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp.

⚙️Kỹ thuật
trang trọng

chuẩn bị, sắp xếp (hệ thống, cơ sở hạ tầng)

道路の整備を進める。

Tiến hành chuẩn bị, nâng cấp đường sá.

💡

Áp dụng cho cơ sở hạ tầng, hệ thống vận hành.

💼Kinh doanh
trang trọng

sắp xếp, quản lý (tài liệu, hồ sơ)

書類の整備を完了した。

Đã hoàn tất việc sắp xếp hồ sơ.

💡

Dùng trong quản lý văn phòng, hành chính.

Cụm từ kết hợp

整備するbảo trì, sửa chữa, chuẩn bị整備工thợ bảo trì, kỹ thuật viên整備計画kế hoạch bảo trì, kế hoạch chuẩn bị整備不良bảo trì kém, thiếu chuẩn bị

Từ đồng nghĩa

メンテナンス点検修理

Từ trái nghĩa

故障破損

💡Mẹo hay

Phân biệt 整備 và 修理

整備 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo trì định kỳ, kiểm tra và sửa chữa nhỏ. 修理 thường chỉ tập trung vào sửa chữa hỏng hóc.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 整備?

Dùng khi đề cập đến việc duy trì, nâng cấp hệ thống (máy móc, đường xá, hồ sơ) theo kế hoạch, không phải sửa chữa khẩn cấp.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 整 (chỉnh, sắp xếp, chỉnh đốn) + 備 (bị, chuẩn bị). Theo nghĩa gốc là 'sắp xếp cho đầy đủ, chuẩn bị kỹ lưỡng'. Từ thời kỳ Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến bảo trì thiết bị cụ thể.

Phân tích từ

整
chỉnh đốn, sắp xếp
root
+
備
chuẩn bị, trang bị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.