Looking up...
彼は上司を敬遠しているようだ。
Anh ấy có vẻ đang tránh né cấp trên.
Tránh né ai đó do tôn trọng, sợ hãi hoặc không muốn gây phiền hà
彼女は目上の人に敬遠されがちだ。
Cô ấy thường bị những người cấp trên tránh né.
政治家は批判を敬遠する傾向がある。
Chính trị gia có xu hướng tránh né những lời chỉ trích.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc chính trị khi muốn thể hiện sự tôn trọng nhưng đồng thời tránh tiếp xúc trực tiếp.
敬遠 mang sắc thái tôn trọng hoặc sợ hãi, trong khi 避ける chỉ đơn thuần là né tránh mà không nhất thiết có lý do tôn trọng. Ví dụ: 目上の人を敬遠する (tránh né cấp trên do tôn trọng) vs. 雨を避ける (tránh mưa).
Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 敬 (kính, tôn trọng) + 遠 (viễn, xa). Ban đầu mang nghĩa 'tránh xa để tôn trọng', sau mở rộng sang nghĩa 'tránh né' trong giao tiếp xã hội.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng nhưng đồng thời tránh tiếp xúc không mong muốn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thù địch trực tiếp.