Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

散布

sanpu
phổ biến, lan truyền

インターネット上でデマが散布される

Tin đồn được lan truyền trên mạng internet


trang trọng

Phổ biến rộng rãi thông tin, tin đồn, hoặc ý tưởng đến nhiều người (thường là tiêu cực hoặc không chính xác)

ソーシャルメディアを通じて偽情報が散布された

Thông tin giả đã được lan truyền qua mạng xã hội

そのうわさは瞬く間に散布された

Tin đồn đó đã lan truyền nhanh chóng

Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực như tin đồn, thông tin sai lệch, hoặc tuyên truyền. Có thể kết hợp với các từ như 偽情報 (thông tin giả), デマ (tin đồn), うわさ (tin đồn).

Y học
trang trọng

Phân phối, rải rác (thường là vật thể nhỏ như thuốc, hạt giống, hay chất lỏng)

農薬を散布する

Phun thuốc trừ sâu

ワクチンを散布する

Phân phối vắc-xin

Trong lĩnh vực y tế, thường dịch là 'phân phối' hoặc 'phun thuốc' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

偽情報の散布lan truyền thông tin giảうわさの散布lan truyền tin đồn農薬散布phun thuốc trừ sâuワクチン散布phân phối vắc-xin

Từ đồng nghĩa

拡散流布配布伝播

Từ trái nghĩa

抑制封じ込め

Mẹo hay

Phân biệt 散布 và 拡散

Cả hai đều có nghĩa 'lan truyền', nhưng: 散布 thiên về hành động chủ động (ai đó lan truyền), trong khi 拡散 thiên về quá trình tự nhiên (tin lan rộng). Ví dụ: 'うわさを散布する' (ai đó lan truyền tin đồn) vs 'うわさが拡散する' (tin đồn lan rộng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 散布?

Dùng khi có chủ thể hành động rõ ràng (người, tổ chức) thực hiện hành động lan truyền. Không dùng cho quá trình tự nhiên (ví dụ: 'virus lây lan' → 伝染する/拡散する, không dùng 散布).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 散 (tản) + 布 (bố) → 'rải rác, phân tán'. Từ này vốn dùng trong ngữ cảnh phân tán vật thể (như hạt giống, thuốc) trước khi mở rộng sang nghĩa lan truyền thông tin.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '散布' thường mang nghĩa tiêu cực khi liên quan đến thông tin (tin đồn, tuyên truyền) hơn là nghĩa đen vật lý. Khi dùng trong lĩnh vực y tế, thường đi kèm với các từ chỉ vật thể như 薬 (thuốc), ワクチン (vắc-xin).

Phân tích từ

散
tản, rải rác, phân tán
kanji
+
布
bố, phân bố, sắp xếp
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.