伝播
lan truyền新型ウイルスが世界中に伝播する。
Virus mới lan truyền khắp thế giới.
Sự lan truyền (thông tin, bệnh tật, văn hóa, xu hướng) từ nơi này sang nơi khác, thường theo chiều rộng.
うわさが瞬く間に伝播した。
Lời đồn lan truyền nhanh chóng.
ソーシャルメディアが情報伝播の速度を加速させた。
Mạng xã hội đã đẩy nhanh tốc độ lan truyền thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học (y học, xã hội học) hoặc báo chí. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (lan truyền kiến thức) và tiêu cực (lan truyền tin đồn).
Sự lây lan (bệnh tật) từ người này sang người khác.
感染症の伝播を防ぐためにワクチン接種が重要だ。
Tiêm vaccine rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh.
Dùng trong lĩnh vực y tế, dịch tễ học.
Sự lan rộng (xu hướng, văn hóa, công nghệ) trong cộng đồng.
新しいテクノロジーが急速に伝播している。
Công nghệ mới đang lan truyền nhanh chóng.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 伝播 và 拡散
伝播 nhấn mạnh vào quá trình lan truyền (từ nơi này sang nơi khác), trong khi 拡散 nhấn mạnh vào sự mở rộng không gian (lan rộng ra xung quanh). Ví dụ: うわさが伝播する (lời đồn lan truyền) nhưng 煙が拡散する (khói lan rộng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 伝播?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự lan truyền có chủ đích hoặc theo một hướng nhất định (từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác). Không dùng cho sự mở rộng không gian thuần túy.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 伝 (truyền) + 播 (bá). 伝 có nghĩa là 'truyền đạt', 播 có nghĩa là 'gieo rắc'. Ghép lại thành 'truyền bá' hoặc 'lan truyền'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'lan truyền' (ít trang trọng) hoặc 'lây lan' (cho bệnh tật).