教育

kyōiku
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giáo dục
trang trọng

Quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị đạo đức cho người khác, thường được thực hiện trong các cơ sở giáo dục như trường học.

教育は社会の基盤です。

Giáo dục là nền tảng của xã hội.

子供の教育に関心を持つことは重要です。

Đối với giáo dục của trẻ em, việc quan tâm là rất quan trọng.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy, bao gồm cả giáo dục tiểu học, trung học và đại học.

Cụm từ kết hợp

教育制度hệ thống giáo dục教育政策chính sách giáo dục教育水準mức độ giáo dục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán '教' (giáo) có nghĩa là 'dạy dỗ' và '育' (dục) có nghĩa là 'nuôi dưỡng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '教育' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật. Trong tiếng Việt, từ Hán Việt tương ứng là 'giáo dục'.

Phân tích từ

dạy dỗ
root
+
nuôi dưỡng
root
Từ Điển Nhật Việt