教卓
kyōtaku“先生は教卓に立って授業を始めた。”
Thầy giáo đứng trên bục giảng bắt đầu tiết học.
bục giảng trong lớp học, nơi giáo viên đứng giảng bài.
教卓の上には教科書とチョークが置かれていた。
Trên bục giảng có để sách giáo khoa và phấn.
教卓の前で生徒たちは静かに待っている。
Học sinh đứng im lặng chờ trước bục giảng.
Thường dùng trong môi trường giáo dục chính quy như trường học, trung tâm đào tạo.
💡Mẹo hay
Phân biệt 教卓 và 黒板
教卓 là nơi giáo viên đứng giảng bài, trong khi 黒板 (kokuban) là bảng đen viết bài. Giáo viên đứng trước 教卓 và viết lên 黒板.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
教卓 chủ yếu dùng trong trường học tiểu học/trung học. Trong giảng đường đại học, người ta thường dùng 'bục thuyết trình' (プレゼンテーション台) hoặc '演台' (entai).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 教 (kyō, giáo dục) + 卓 (taku, bàn/ghế). 卓 trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'bàn cao', kết hợp với 教 tạo thành 'bục giảng' trong môi trường giáo dục.
📝Ghi chú sử dụng
Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: giảng đường đại học thường gọi là 'bục giảng' hoặc 'bục thuyết trình', không phải '教卓').