教化

kyōka
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giáo hoá
trang trọng

Sự giáo dục và cải tạo tinh thần của một cộng đồng hoặc xã hội, thường liên quan đến việc truyền bá giá trị đạo đức, tôn giáo hoặc văn hóa.

仏教の教化活動は地域の人々の生活に深く根付いている。

Hoạt động giáo hóa của Phật giáo đã sâu sắc ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân địa phương.

💡

Thường liên quan đến việc truyền bá giáo lý hoặc giá trị văn hóa.

trang trọng

Sự cải tạo và giáo dục của một cá nhân hoặc nhóm người theo một hệ thống giáo lý hoặc triết lý nhất định.

彼は教化を受けてから、人生観が大きく変わった。

Sau khi được giáo hóa, ông ấy đã thay đổi triết lí sống của mình một cách sâu sắc.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

教化活動hoạt động giáo hóa教化政策chính sách giáo hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

教化の力cụm từ
sức mạnh của giáo hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự truyền bá giá trị văn hóa hoặc đạo đức trong một xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'giáo dục'

'Giáo hóa' nhấn mạnh vào việc cải tạo tinh thần và truyền bá giá trị, còn 'giáo dục' thường chỉ việc truyền đạt kiến thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'giáo hoá', từ 'giáo' (教) nghĩa là 'dạy dỗ, giáo dục' và 'hoá' (化) nghĩa là 'thay đổi, cải tạo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, tôn giáo hoặc xã hội, đặc biệt là khi nói về việc truyền bá giá trị hoặc cải tạo tinh thần.

Phân tích từ

dạy dỗ, giáo dục
root
+
thay đổi, cải tạo
root
Từ Điển Nhật Việt