救急隊
What does "救急隊" mean?
đội cứu thương救急隊が到着するまでに、応急処置を行った。
Tôi đã sơ cứu cho đến khi đội cứu thương đến.
How to use "救急隊" correctly?
Đơn vị chuyên trách xử lý các trường hợp cấp cứu y tế khẩn cấp, thường là thành viên của lực lượng cứu hỏa hoặc tổ chức y tế.
救急隊は患者を病院に搬送した。
Đội cứu thương đã chuyển bệnh nhân đến bệnh viện.
消防署の救急隊は24時間体制で待機している。
Đội cứu thương của trạm cứu hỏa trực 24/24.
Thường được gọi tắt là 救急隊員 (cứu cấp viên) khi đề cập đến cá nhân thành viên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 救急隊 và 救急車
救急隊 (đội cứu thương) chỉ tổ chức nhân sự, trong khi 救急車 (xe cấp cứu) là phương tiện vận chuyển. Cả hai phối hợp hoạt động trong trường hợp khẩn cấp.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 救急隊?
Chỉ sử dụng khi đề cập đến đội ngũ chuyên trách cứu hộ y tế, không dùng cho các tình huống không khẩn cấp hoặc không liên quan đến y tế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: 救急 (cứu cấp, nghĩa là cứu người gặp nạn khẩn cấp) + 隊 (đội, nhóm người). Dựa trên vai trò chuyên trách cứu hộ y tế.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp, báo cáo tin tức, hoặc quy trình ứng phó sự cố. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập đến tổ chức chuyên môn.