Looking up...
tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực chính trị, không từ bỏ sự nghiệp chính trị.
政治家が選挙で敗れても政界に留まるケースは少なくない。
Ngay cả khi thất bại trong bầu cử, không ít chính trị gia vẫn ở lại giới chính trị.
彼女は政界に留まるために、スキャンダルを乗り越えた。
Cô ấy vượt qua bê bối để tiếp tục sự nghiệp chính trị.
Thường dùng để chỉ việc tiếp tục hoạt động chính trị dù gặp thất bại hoặc khó khăn.
'留任' thường chỉ việc tiếp tục giữ chức vụ hiện tại (ví dụ: thủ tướng, bộ trưởng), trong khi '政界に留まる' nhấn mạnh việc tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực chính trị nói chung, không nhất thiết giữ chức vụ cụ thể.
Cụm từ này chỉ nên được sử dụng khi nói về lĩnh vực chính trị, tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan (ví dụ: kinh doanh, thể thao).
政界 (せいかい, seikai) nghĩa là 'giới chính trị' (chính trị + giới hạn/phạm vi), 留まる (とどまる, todomaru) nghĩa là 'ở lại, tiếp tục'. Từ này được cấu thành từ hai từ Hán-Nhật, phản ánh quan niệm truyền thống về sự nghiệp chính trị trong xã hội Á Đông.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về sự nghiệp của chính trị gia. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần mô tả hành động tiếp tục hoạt động.